shoppy
/'ʃɔpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá chuyên môn, có tính chất nhà nghề: Dùng để mô tả ngôn ngữ, cách nói hoặc thuật ngữ mang tính chất quá chuyên môn, kỹ thuật, giống như cách nói của những người trong cùng một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực, khiến người ngoài ngành khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The engineer's explanation was too shoppy for the general audience. (Lời giải thích của kỹ sư quá chuyên môn đối với khán giả phổ thông.)
- Avoid using shoppy language in your public speech. (Hãy tránh dùng ngôn ngữ quá nhà nghề trong bài phát biểu trước công chúng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shoppy talk": cách nói chuyện đầy thuật ngữ chuyên ngành.
- The doctors fell into shoppy talk, leaving the patients confused. (Các bác sĩ rơi vào cuộc nói chuyện đầy thuật ngữ chuyên ngành, khiến các bệnh nhân bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Shop talk (cụm danh từ): cuộc nói chuyện về công việc, chuyên môn giữa những người cùng nghề.
- They engaged in shop talk during the entire dinner. (Họ nói chuyện toàn về chuyên môn trong suốt bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Technical: (thuộc về) kỹ thuật, chuyên môn.
- Jargonistic: đầy biệt ngữ, thuật ngữ chuyên ngành.
- Professional: mang tính chuyên nghiệp, nghề nghiệp.
Từ trái nghĩa
- Layperson's: của người không chuyên, phổ thông.
- Plain: giản dị, dễ hiểu.
- Accessible: dễ tiếp cận, dễ hiểu.
tính từ
- quá chuyên môn, có tính chất nhà nghề