chippy

/'tʃipi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng):

    • Hay gắt gỏng, hay cáu kỉnh, quàu quạu: "chippy" mô tả một người tâm trạng không tốt, dễ nổi cáu hoặc cư xử khó chịu.
    • Váng đầu, khó chịu (sau khi say rượu): "chippy" cũng có thể mô tả cảm giác mệt mỏi, đau đầu sau khi uống quá nhiều rượu.
  2. Danh từ (từ lóng, chủ yếu ở Mỹ):

    • Gái mại dâm, gái điếm: "chippy" dùng để chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm.
    • Người đàn bà lẳng lơ, đĩ thoã: Từ này cũng có thể dùng với nghĩa miệt thị để chỉ một người phụ nữ đời sống tình dục phóng túng hoặc bị coi không đứng đắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Don't talk to him this morning; he's feeling chippy. (Đừng nói chuyện với anh ta sáng nay; anh ta đang rất cáu kỉnh.)
    • After the party last night, I woke up feeling really chippy. (Sau bữa tiệc tối qua, tôi thức dậy với cảm giác váng đầu khó chịu.)
  • Danh từ:

    • The old film portrayed the character as a chippy on the street corner. (Bộ phim mô tả nhân vật một gái điếmgóc phố.)
    • He used a derogatory term, calling her a chippy. (Anh ta đã dùng một từ ngữ miệt thị, gọi ấy con đĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get chippy with someone": trở nên cáu kỉnh hoặc gây gổ với ai đó.

    • The players started to get chippy with each other after a bad call. (Các cầu thủ bắt đầu trở nên cáu kỉnh với nhau sau một quyết định trọng tài tồi.)
  • "a chippy mood": một tâm trạng cáu kỉnh.

    • She's in a chippy mood today, so be careful what you say. (Hôm nay ấy đang trong tâm trạng cáu kỉnh, vậy hãy cẩn thận với những bạn nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Chip (n, v): Mảnh vỡ, mảnh nhỏ; hoặc động từ chỉ hành động làm vỡ thành mảnh nhỏ. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "chippy").
  • Chippiness (n): Trạng thái hay cáu kỉnh, tính hay gắt gỏng (danh từ trừu tượng).
    • His constant chippiness is starting to annoy everyone. (Tính hay cáu kỉnh liên tục của anh ta bắt đầu làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Irritable: dễ cáu, dễ bực tức.
    • Grouchy: càu nhàu, khó tính.
    • Hangover (n): cảm giác nôn nao, khó chịu sau say rượu (nghĩa liên quan).
  • Danh từ:

    • Prostitute: gái mại dâm, gái điếm.
    • Tart (từ lóng, miệt thị): gái đĩ, gái lẳng lơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chippy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chippy")

Lưu ý quan trọng: Từ "chippy" với nghĩa danh từ (chỉ gái mại dâm) một từ lóng rất miệt thị xúc phạm. Việc sử dụng trong giao tiếp thông thường không phù hợp có thể gây khó chịu nghiêm trọng.

tính từ
  1. (từ lóng) khô khan, vô vị
  2. váng đầu (sau khi say rượu)
    • to feel chippy
      váng đầu
  3. hay gắt gỏng, hay cáu, quàu quạu
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gái điếm, gái đĩ; người đàn bà lẳng lơ đĩ thoã

Từ gần giống