short-winded
/'ʃɔ:t'windid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngắn hơi, dễ hụt hơi: Chỉ tình trạng một người dễ bị khó thở, thở hổn hển hoặc thiếu hơi thở sau một hoạt động thể chất nhẹ hoặc trong thời gian ngắn.
- Ngắn gọn, súc tích (nghĩa bóng): Cách nói hoặc viết rất ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề chính mà không dài dòng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (thể chất):
- After climbing just one flight of stairs, he felt short-winded. (Sau khi leo chỉ một tầng cầu thang, anh ấy đã cảm thấy ngắn hơi.)
- The short-winded runner had to stop and catch his breath. (Người chạy bộ dễ hụt hơi phải dừng lại để lấy hơi.)
Nghĩa bóng (văn phong, lời nói):
- The author's short-winded style made the article easy to read. (Phong cách ngắn gọn của tác giả khiến bài báo dễ đọc.)
- He gave a short-winded reply, avoiding any unnecessary details. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời ngắn gọn, tránh mọi chi tiết không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be short-winded": Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc khả năng chịu đựng thể chất kém.
- Since his illness, he has become quite short-winded. (Kể từ sau trận ốm, anh ấy trở nên khá ngắn hơi.)
"Short-winded speech/writing": Dùng để chỉ một phong cách diễn đạt cô đọng, súc tích.
- The manager prefers short-winded reports that get straight to the point. (Người quản lý thích những báo cáo ngắn gọn đi thẳng vào vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Out of breath (adj): Hết hơi, thở không ra hơi (thường chỉ tình trạng tạm thời sau gắng sức).
- Brevity (n): Sự ngắn gọn, súc tích (chỉ phẩm chất của lời nói/văn bản).
- Concise (adj): Ngắn gọn, súc tích (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Breathless (hết hơi), panting (thở hổn hển), asthmatic (hen suyễn - trong một số ngữ cảnh).
- Nghĩa bóng: Succinct (súc tích), terse (ngắn gọn, đôi khi hơi cộc lốc), pithy (cô đọng và sâu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "short-winded")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "short-winded")
tính từ
- ngắn hơi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))