soon
/su:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, sớm: Dùng để diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn tính từ thời điểm hiện tại hoặc từ một thời điểm được nói đến.
- Ngay, ngay lập tức: Dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác.
- Thà, thích hơn: Dùng trong cấu trúc so sánh để diễn đạt sự lựa chọn hoặc ưu tiên.
Ví dụ sử dụng
- Chẳng bao lâu nữa, sớm:
- We shall soon know the result. (Tí nữa chúng ta sẽ biết kết quả.)
- The doctor will soon be here. (Bác sĩ sẽ có mặt ở đây sớm thôi.)
- You will know it sooner or later. (Sớm hay muộn thế nào anh cũng biết việc ấy.)
- Ngay, ngay lập tức:
- He arrived soon after four. (Anh ta đến ngay sau 4 giờ.)
- I'll call you back soon. (Tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay.)
- Thà, thích hơn:
- I would just as soon stay at home. (Tôi thà ở nhà còn hơn.)
- I'd sooner walk than take the bus. (Tôi thà đi bộ còn hơn là bắt xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as soon as": ngay khi.
- As soon as I heard the news, I called you. (Ngay khi tôi nghe tin, tôi đã gọi cho bạn.)
- "sooner or later": sớm hay muộn.
- If you keep practicing, sooner or later you will succeed. (Nếu bạn tiếp tục luyện tập, sớm muộn gì bạn cũng sẽ thành công.)
- "no sooner... than...": vừa mới... thì đã...
- No sooner had I sat down than the phone rang. (Tôi vừa mới ngồi xuống thì điện thoại reo.)
- "The sooner the better": Càng sớm càng tốt.
- Please send the report. The sooner the better. (Hãy gửi báo cáo đi. Càng sớm càng tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sooner (dạng so sánh hơn của "soon"): sớm hơn, thà hơn.
- Can you come sooner? (Bạn có thể đến sớm hơn được không?)
- Soonest (dạng so sánh nhất của "soon"): sớm nhất.
- Please reply at your soonest convenience. (Xin hãy trả lời vào thời điểm thuận tiện sớm nhất của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Shortly: chẳng bao lâu nữa, sớm (trang trọng hơn).
- The meeting will begin shortly. (Cuộc họp sẽ bắt đầu sớm.)
- Presently: ngay bây giờ, chẳng mấy chốc (thường dùng trong văn viết hoặc tiếng Anh Mỹ).
- She will be here presently. (Cô ấy sẽ có mặt ở đây ngay thôi.)
- Before long: chẳng bao lâu nữa.
- We should have news before long. (Chúng ta sẽ có tin tức chẳng bao lâu nữa.)
Thành ngữ liên quan
- Least said, soonest mended: Nói ít, dễ hòa; im lặng là vàng.
- After an argument, sometimes least said, soonest mended. (Sau một cuộc tranh cãi, đôi khi im lặng là cách giải quyết tốt nhất.)
- Sooner said than done: Nói thì dễ, làm mới khó.
- "We need to increase sales." – "That's sooner said than done." ("Chúng ta cần tăng doanh số." – "Nói thì dễ, làm mới khó.")
phó từ
- chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay
- we shall soon know the resulttí nữa chúng ta sẽ biết kết quả
- he arrived soon after fouranh ta đến lúc sau 4 giờ một tí
- as soon as; so soon as ngay khi
- as soon as I heard of itngay khi tôi biết việc đó
- as soon as possiblecàng sớm càng tốt
- thà
- I would just as soon stay at hometôi thà ở nhà còn hơn
- death sooner than slaverythà chết còn hơn chịu nô lệ
- sớm
- you spoke too soonanh nói sớm quá
- the sooner the bettercàng sớm càng tốt
- you will know it sooner or latersớm hay muộn thế nào anh cũng biết việc ấy
Idioms
- had soonerthà... hơn, thích hơn
- least said soonest mended(xem) least
- no sooner said than donenói xong là làm ngay