show biz

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Ngành giải trí, làng giải trí: "show biz" (viết tắt của "show business") chỉ toàn bộ lĩnh vực kinh doanh giải trí, bao gồm các phương tiện truyền thông như phim ảnh, truyền hình, sân khấu kịch đài phát thanh. Thuật ngữ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi mỉa mai, ám chỉ tính hào nhoáng, phù phiếm hoặc khía cạnh thương mại của ngành.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm việc trong làng giải trí từ khi còn thiếu niên.)
  • (Bộ phim tài liệu tiết lộ mặt tối của ngành giải trí.)
  • (Nhiều diễn viên trẻ chuyển đến Hollywood để theo đuổi sự nghiệp trong làng giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the world of show biz": thế giới giải trí, một lĩnh vực đầy cạnh tranh hào nhoáng.
    • Navigating the world of show biz requires talent and luck. (Lèo lái thế giới giải trí đòi hỏi tài năng may mắn.)
  • "a show biz veteran": một người kỳ cựu trong ngành giải trí.
    • He is a show biz veteran with over 40 years of experience. (Ông ấy một người kỳ cựu trong làng giải trí với hơn 40 năm kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Show business (danh từ): dạng đầy đủ của "show biz", trang trọng hơn.
    • Show business is a tough industry to break into. (Ngành kinh doanh giải trí một lĩnh vực khó thâm nhập.)
  • Showbizzy (tính từ, thân mật): mang tính chất của làng giải trí, hào nhoáng.
    • The party was very showbizzy, with celebrities everywhere. (Bữa tiệc rất hào nhoáng kiểu làng giải trí, với người nổi tiếng khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Entertainment industry: ngành công nghiệp giải trí (trang trọng hơn).
  • Showbiz (dạng viết tắt phổ biến).
  • The limelight: ánh đèn sân khấu, chỉ sự chú ý của công chúng trong ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break into show biz: bắt đầu sự nghiệp trong làng giải trí.
    • It's very difficult to break into show biz without connections. (Rất khó để bắt đầu sự nghiệp trong làng giải trí nếu không mối quan hệ.)
  • Make it in show biz: thành công trong làng giải trí.
    • She finally made it in show biz after years of struggle. (Cuối cùng ấy đã thành công trong làng giải trí sau nhiều năm vật lộn.)
Thành ngữ liên quan
  • That's show biz: đó chuyện thường tình trong làng giải trí (dùng để chấp nhận sự thất bại, thăng trầm).
    • The movie flopped at the box office. Ah well, that's show biz. (Bộ phim thất bạiphòng . Ồ, đó chuyện thường tình trong làng giải trí thôi.)
  • All that glitters is not gold in show biz: vẻ hào nhoáng của làng giải trí không phải lúc nào cũng vàng (ám chỉ mặt trái).
    • Despite the glamour, all that glitters is not gold in show biz. ( hào nhoáng, nhưng không phải mọi thứ lấp lánh trong làng giải trí đều vàng.)