showpiece

showpiece

The museum's new sculpture is the showpiece of the entire exhibit.

Định nghĩa

Danh từ: - Vật trưng bày chính, hiện vật tiêu biểu: "showpiece" chỉ một vật phẩm nổi bật, thường món đồ quan trọng nhất hoặc đẹp nhất trong một bộ sưu tập, triển lãm, hoặc bộ đồ vật. - Vật mẫu mực, điển hình: Nghĩa rộng hơn, "showpiece" có thể chỉ bất kỳ thứ được coi dụ xuất sắc, đại diện cho chất lượng cao nhất của một loại hình.

dụ sử dụng
  • (Vật trưng bày chính của bảo tàng một chiếc vòng cổ kim cương thế kỷ 19.)
  • (Bức tranh này hiện vật tiêu biểu của toàn bộ bộ sưu tập nghệ thuật.)
  • (Sân vận động mới sẽ một công trình kiến trúc hiện đại tiêu biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the showpiece of [something]": vật trưng bày chính, điểm nhấn nổi bật nhất của một nhóm.
    • The cathedral is the showpiece of the city's historical district. (Nhà thờ lớn điểm nhấn của khu phố lịch sử thành phố.)
  • "showpiece event": sự kiện trọng tâm, sự kiện quan trọng nhất.
    • The Olympic Games are considered the showpiece event of international sports. (Thế vận hội được coi sự kiện trọng tâm của thể thao quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Showpiece (adj): mang tính trưng bày, mang tính tiêu biểu.
    • They bought a showpiece vase for the living room. (Họ mua một chiếc bình trang trí tiêu biểu cho phòng khách.)
  • Showplace (n): địa điểm trưng bày, nơi triển lãm.
    • The gallery is a showplace for contemporary art. (Phòng trưng bày nơi triển lãm nghệ thuật đương đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhibit: vật trưng bày (trong bảo tàng, triển lãm).
  • Masterpiece: kiệt tác (thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật).
  • Centerpiece: vật trang trí trung tâm, điểm nhấn.
  • Prize piece: món đồ quý giá nhất trong bộ sưu tập.
Các cụm từ liên quan
  • Showpiece collection: bộ sưu tập tiêu biểu.
    • The gallery's showpiece collection includes works by Van Gogh and Monet. (Bộ sưu tập tiêu biểu của phòng trưng bày bao gồm các tác phẩm của Van Gogh Monet.)
Thành ngữ liên quan
  • The jewel in the crown: viên ngọc quý nhất, thứ quý giá nhất (tương tự nghĩa của "showpiece").
    • The royal palace is the jewel in the crown of the country's heritage. (Cung điện hoàng gia viên ngọc quý nhất trong di sản của đất nước.)