showroom

showroom

A family looks at a new car in the showroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng trưng bày, phòng triển lãm: "showroom" một không gian hoặc khu vực được thiết kế để trưng bày giới thiệu hàng hóa (như ô tô, đồ nội thất, thiết bị điện tử) cho khách hàng tiềm năng xem trước khi mua.
    • Nơi trưng bày sản phẩm: Thuật ngữ này thường dùng trong kinh doanh để chỉ nơi khách hàng có thể trực tiếp nhìn, chạm trải nghiệm sản phẩm trước khi quyết định mua.
dụ sử dụng
  • (Phòng trưng bày ô tô nằmtrung tâm thành phố.)
  • ( ấy đã ghé thăm phòng trưng bày đồ nội thất để chọn một chiếc ghế sofa mới.)
  • (Phòng trưng bày giới thiệu các mẫu điện thoại thông minh mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "showroom condition": tình trạng như mới, không hư hỏng (thường dùng khi bán hàng đã qua sử dụng).
    • This car is in showroom condition. (Chiếc xe nàytình trạng như mới.)
  • "showroom floor": khu vực chính của showroom nơi sản phẩm được trưng bày.
    • The salesperson walked us around the showroom floor. (Nhân viên bán hàng dẫn chúng tôi đi quanh khu vực trưng bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Showrooming (danh từ): hành vi xem sản phẩm tại showroom rồi mua trực tuyến với giá rẻ hơn.
    • Showrooming is a challenge for physical retailers. (Hiện tượng xem hàng tại showroom rồi mua trực tuyến thách thức cho các nhà bán lẻ truyền thống.)
  • Salesroom (danh từ): từ đồng nghĩa với showroom, thường dùngAnh.
Từ đồng nghĩa
  • Exhibition hall: hội trường triển lãm (thường lớn hơn, dùng cho sự kiện).
  • Display room: phòng trưng bày (có thể nhỏ hơn, ít trang trọng hơn).
  • Showroom không từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác trong tiếng Việt, nhưng thường được dịch "phòng trưng bày" hoặc "phòng triển lãm".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "showroom", nhưng có thể dùng với động từ "visit" (ghé thăm) hoặc "browse" (xem qua).
Thành ngữ liên quan
  • "to be a showroom for something": trở thành nơi trưng bày hoặc thể hiện điều đó (thường mang nghĩa bóng).
    • The new museum is a showroom for modern art. (Bảo tàng mới nơi trưng bày nghệ thuật hiện đại.)

Từ chứa "showroom"