shrimp

/ʃrimp/
Học thuật
Thân thiện
shrimp

A child points at a small shrimp swimming in a tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con tôm: Một loài động vật giáp xác nhỏ, thân mảnh, sống chủ yếubiển, đuôi dài một cặp càng; nhiều loài có thể ăn được.
    • Người thấp , người lùn (thông tục, thường mang tính xúc phạm): Một cách gọi để chỉ người vóc dáng nhỏ bé.
  2. Động từ:

    • Bắt tôm, câu tôm: Hành động đi đánh bắt hoặc câu tôm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):

    • We ordered garlic butter shrimp for dinner. (Chúng tôi gọi món tôm sốt tỏi cho bữa tối.)
    • The shrimp darted back into the coral reef. (Con tôm phóng nhanh trở lại vào rạn san hô.)
  • Danh từ (nghĩa chỉ người - thông tục):

    • The bully called him a shrimp because of his height. (Tên bắt nạt gọi cậu ấy "tôm" chiều cao của cậu.)
  • Động từ:

    • They went to the bay to shrimp for the weekend. (Họ ra vịnh để câu tôm vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be shrimping": đang tham gia vào hoạt động đánh bắt tôm.
    • The local fishermen have been shrimping in these waters for generations. (Những ngư dân địa phương đã đánh bắt tômvùng biển này qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrimper (danh từ): Người đánh bắt tôm chuyên nghiệp hoặc thuyền đánh bắt tôm.

    • The shrimper returned to port with a full catch. (Tàu đánh tôm trở về cảng với một mẻ đầy.)
  • Shrimp-like (tính từ): hình dáng hoặc đặc điểm giống con tôm.

    • The creature had a shrimp-like appearance. (Sinh vật đó có vẻ ngoài giống con tôm.)
Từ đồng nghĩa
  • Prawn (danh từ): Con tôm (thường dùng để chỉ loại tôm lớn hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh; trong một số ngữ cảnh có thể dùng thay thế cho "shrimp").
  • Runt (danh từ): Người/vật nhỏ con nhất trong đàn (có nghĩa tương tự khi "shrimp" dùng để chỉ người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shrimp off (không phổ biến): Đôi khi được dùng không chính thức để chỉ việc rời đi hoặc tránh xa một cách nhanh chóng, giống cách di chuyển của tôm.
    • He shrimped off when he saw the teacher coming. (Cậu ta chuồn đi mất khi thấy giáo viên tới.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be packed in like shrimp": (Thành ngữ so sánh) Chật cứng, nằm sát vào nhau như tôm trong hộp.
    • The commuters were packed in like shrimp on the subway during rush hour. (Những người đi làm chật cứng như tôm trong tàu điện ngầm vào giờ cao điểm.)
shrimp

A child points at a small shrimp swimming in a tide pool.

danh từ
  1. (động vật học) con tôm
  2. (thông tục) người thấp , người lùn
nội động từ
  1. bắt tôm, câu tôm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "shrimp"