prawn
/prɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tôm (cỡ lớn): Một loài giáp xác mười chân có hình dáng và hương vị tương tự tôm, nhưng thường có kích thước lớn hơn. Đây là một loại hải sản phổ biến.
- (Động vật học) Tôm panđa: Tên gọi khoa học cho một số loài tôm biển cỡ lớn.
Động từ:
- Câu tôm, bắt tôm: Hành động đánh bắt tôm, thường bằng lưới hoặc bẫy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We ordered garlic butter prawns for dinner. (Chúng tôi gọi món tôm sốt bơ tỏi cho bữa tối.)
- The tiger prawn is a popular variety in this region. (Tôm sú là một giống phổ biến ở vùng này.)
Động từ:
- The fishermen go out early to prawn in the bay. (Những ngư dân ra khơi sớm để câu tôm trong vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a prawn in the game" (thành ngữ, không phổ biến): Chỉ một người ngây thơ, dễ bị lợi dụng trong một tình huống nào đó, giống như một con tốt.
- He realized too late that he was just a prawn in their corporate game. (Anh ấy nhận ra quá muộn rằng mình chỉ là một con tốt trong cuộc chơi thương trường của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- King prawn (n): Tôm vua, tôm sú (loại tôm có kích thước rất lớn).
- Prawn cocktail (n): Món khai vị gồm tôm luộc lạnh với sốt cocktail.
- Shrimp (n): Tôm (nói chung, thường chỉ loại nhỏ hơn prawn). Trong tiếng Anh-Mỹ, "shrimp" thường dùng cho cả loại lớn và nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Jumbo shrimp: Tôm cỡ lớn (cách gọi trong tiếng Anh-Mỹ).
- Scampi: Tên gọi ẩm thực cho một số món ăn từ tôm lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prawn off (không phổ biến): Có thể dùng để chỉ việc bán hoặc tống khứ thứ gì đó, nhưng cách dùng này rất hiếm và thường không chuẩn.
Thành ngữ liên quan
- "Come the raw prawn" (thành ngữ Úc): Cố gắng lừa dối hoặc đánh lừa ai đó.
- Don't try to come the raw prawn with me; I know the truth. (Đừng có cố lừa tôi; tôi biết sự thật rồi.)
danh từ
- (động vật học) tôm panđan
nội động từ
- câu tôm