prawn

/prɔ:n/
danh từ
  1. (động vật học) tôm panđan
nội động từ
  1. câu tôm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prawn"

prawn
A fisherman uses a net to catch prawns in the shallow water.