prawn

/prɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
prawn

A fisherman uses a net to catch prawns in the shallow water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tôm (cỡ lớn): Một loài giáp xác mười chân hình dáng hương vị tương tự tôm, nhưng thường kích thước lớn hơn. Đây một loại hải sản phổ biến.
    • (Động vật học) Tôm panđa: Tên gọi khoa học cho một số loài tôm biển cỡ lớn.
  2. Động từ:

    • Câu tôm, bắt tôm: Hành động đánh bắt tôm, thường bằng lưới hoặc bẫy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We ordered garlic butter prawns for dinner. (Chúng tôi gọi món tôm sốt tỏi cho bữa tối.)
    • The tiger prawn is a popular variety in this region. (Tôm một giống phổ biếnvùng này.)
  • Động từ:

    • The fishermen go out early to prawn in the bay. (Những ngư dân ra khơi sớm để câu tôm trong vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a prawn in the game" (thành ngữ, không phổ biến): Chỉ một người ngây thơ, dễ bị lợi dụng trong một tình huống nào đó, giống như một con tốt.
    • He realized too late that he was just a prawn in their corporate game. (Anh ấy nhận ra quá muộn rằng mình chỉ một con tốt trong cuộc chơi thương trường của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • King prawn (n): Tôm vua, tôm (loại tôm kích thước rất lớn).
  • Prawn cocktail (n): Món khai vị gồm tôm luộc lạnh với sốt cocktail.
  • Shrimp (n): Tôm (nói chung, thường chỉ loại nhỏ hơn prawn). Trong tiếng Anh-Mỹ, "shrimp" thường dùng cho cả loại lớn nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Jumbo shrimp: Tôm cỡ lớn (cách gọi trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Scampi: Tên gọi ẩm thực cho một số món ăn từ tôm lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prawn off (không phổ biến): Có thể dùng để chỉ việc bán hoặc tống khứ thứ đó, nhưng cách dùng này rất hiếm thường không chuẩn.
Thành ngữ liên quan
  • "Come the raw prawn" (thành ngữ Úc): Cố gắng lừa dối hoặc đánh lừa ai đó.
    • Don't try to come the raw prawn with me; I know the truth. (Đừng cố lừa tôi; tôi biết sự thật rồi.)
prawn

A fisherman uses a net to catch prawns in the shallow water.

danh từ
  1. (động vật học) tôm panđan
nội động từ
  1. câu tôm

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "prawn"