shrub

/ʃrʌb/
danh từ
  1. cây bụi
danh từ
  1. rượu bổ (pha bằng) nước quả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shrub"

Từ có nhắc đến "shrub"

shrub
A gardener trims a small shrub in the front yard.