shrub

/ʃrʌb/
Học thuật
Thân thiện
shrub

A gardener trims a small shrub in the front yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi: Một loại cây thân gỗ nhỏ, thấp, thường nhiều thân hoặc cành mọc từ gốc, không thân chính rõ ràng như cây thân gỗ lớn.
    • Rượu bổ (pha bằng nước quả): Một loại đồ uống cồn được pha chế từ rượu mạnh (thường rum, brandy hoặc vodka) trộn với đường, nước trái cây giấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây bụi):
    • We planted several flowering shrubs in the garden. (Chúng tôi đã trồng vài cây bụi hoa trong vườn.)
    • The property is bordered by a dense shrub. (Bất động sản được bao quanh bởi một bụi cây rậm rạp.)
  • Danh từ (đồ uống):
    • In colonial times, people often drank a shrub made with berries and vinegar. (Vào thời thuộc địa, người ta thường uống một loại rượu bổ pha bằng quả mọng giấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shrubbery": Một khu vực được trồng nhiều cây bụi, hoặc một tập hợp các cây bụi.
    • The path winds through the shrubbery. (Con đường uốn lượn xuyên qua khu vực cây bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bush (n): Cây bụi (từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa "cây bụi").
  • Shrubby (adj): tính chất của cây bụi, mọc thành bụi.
    • The shrubby vegetation covered the hillside. (Thảm thực vật dạng bụi phủ kín sườn đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bush: Cây bụi.
  • Hedge: Hàng rào cây (thường được tạo thành từ các cây bụi được cắt tỉa).
  • Underbrush: Cây bụi thấp mọc dưới tán rừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "shrub")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shrub")

shrub

A gardener trims a small shrub in the front yard.

danh từ
  1. cây bụi
danh từ
  1. rượu bổ (pha bằng) nước quả

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shrub"

Từ có nhắc đến "shrub"