cherub
/'tʃerəb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiểu thiên sứ: Một thiên sứ cấp bậc hai trong thần học Thiên Chúa giáo, thường được mô tả là một đứa trẻ có cánh, biểu tượng cho sự hiểu biết và trí tuệ.
- Đứa trẻ dễ thương, ngây thơ: Một đứa bé có vẻ ngoài đáng yêu, ngây thơ và thuần khiết như thiên thần.
- (Nghệ thuật) Hình tượng đứa bé có cánh: Trong hội họa và điêu khắc, đặc biệt là thời kỳ Phục Hưng, đây là hình tượng một đứa trẻ bụ bẫm với đôi cánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the painting, a cherub is holding a lyre. (Trong bức tranh, một tiểu thiên sứ đang cầm một cây đàn lia.)
- Look at her sleeping like a cherub. (Hãy nhìn con bé ngủ trông như một thiên thần vậy.)
- The ceiling fresco is decorated with many cherubs. (Bức bích họa trên trần nhà được trang trí bằng nhiều hình tượng thiên thần trẻ con có cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cherubic" (tính từ): Mang vẻ đẹp ngây thơ, thuần khiết như thiên thần.
- She has a cherubic smile. (Cô ấy có một nụ cười ngây thơ như thiên thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Cherubim: Dạng số nhiều theo tiếng Hebrew, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo, kinh thánh để chỉ các thiên sứ bậc cao.
- The Ark of the Covenant was adorned with golden cherubim. (Hòm Giao Ước được trang trí bằng những hình tượng tiểu thiên sứ bằng vàng.)
- Cherubs: Dạng số nhiều thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại, dùng cho cả nghĩa tôn giáo và nghĩa chỉ đứa trẻ dễ thương.
Từ đồng nghĩa
- Angel (thiên thần): Từ chung chỉ thiên sứ, nhưng "cherub" cụ thể hơn về cấp bậc và hình tượng.
- Putto (số nhiều: putti): Thuật ngữ mỹ thuật chỉ hình tượng đứa bé bụ bẫm có cánh, thường không mang ý nghĩa tôn giáo rõ rệt như "cherub".
Thành ngữ liên quan
(Từ "cherub" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất là trong cụm so sánh "like a cherub" hoặc "cherubic face/smile".)
danh từ, số nhiều cherubim
- (số nhiều cherubim) tiểu thiên sứ
- cherubs đứa bé dễ thương, đứa trẻ ngây thơ
- (nghệ thuật) (số nhiều cherubs) đứa bé có cánh