cherub

/'tʃerəb/
danh từ, số nhiều cherubim
  1. (số nhiều cherubim) tiểu thiên sứ
  2. cherubs đứa bé dễ thương, đứa trẻ ngây thơ
  3. (nghệ thuật) (số nhiều cherubs) đứa bé cánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cherub"

cherub
A cherub with tiny wings smiles in a painted fresco.