shrunken
/'ʃrʌɳkən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Co lại, teo lại, quắt lại, tóp đi: Mô tả trạng thái của một vật hoặc bộ phận cơ thể đã bị thu nhỏ lại so với kích thước hoặc hình dạng ban đầu, thường do mất nước, bệnh tật, tuổi già hoặc tác động của nhiệt độ.
- Giảm sút, suy yếu: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả sự giảm sút về quy mô, sức mạnh, hiệu quả hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The shrunken apple was left on the ground. (Quả táo teo tóp được bỏ lại trên mặt đất.)
- He wore a shrunken sweater after washing it in hot water. (Anh ấy mặc một chiếc áo len đã bị co lại sau khi giặt bằng nước nóng.)
- The old man had shrunken shoulders. (Ông lão có đôi vai đã tóp lại.)
- The company operates with a shrunken workforce. (Công ty hoạt động với lực lượng lao động đã bị thu hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A shrunken head": Đầu người thu nhỏ (một vật được bảo quản theo nghi thức của một số bộ tộc).
- The museum had an exhibit on shrunken heads from the Amazon. (Bảo tàng có một cuộc triển lãm về những chiếc đầu người thu nhỏ từ Amazon.)
- "Shrunken buying power": Sức mua bị suy giảm.
- Inflation has led to the shrunken buying power of the currency. (Lạm phát đã dẫn đến sức mua của đồng tiền bị suy giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrink (động từ): co lại, rút lại, thu nhỏ.
- Wool can shrink if washed improperly. (Len có thể bị co lại nếu giặt không đúng cách.)
- Shrivel (động từ): làm quăn lại, làm héo đi (thường do nhiệt hoặc khô).
- The leaves shriveled in the sun. (Những chiếc lá héo quắt dưới ánh mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Withered: khô héo, tàn úa (thường cho cây cối, hoa lá, hoặc bộ phận cơ thể).
- Wizened: nhăn nheo, quắt lại (thường do tuổi tác).
- Atrophied: teo đi (thường dùng trong y học cho cơ bắp hoặc bộ phận cơ thể do không sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với dạng tính từ 'shrunken'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'shrink').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'shrunken').
tính từ
- co lại, teo lại, quắt lại, tóp đi
- face wears a shrunken lookmặt trông tọp hẳn đi