siêu

  1. bouilloire; bouillote.
  2. (arch.) (cũng như siêu đạo) yatagan.
  3. xem nhập siêu; xuất siêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

siêu
Một người đang đun nước trong siêu trên bếp lửa.