sick headache

Định nghĩa

Danh từ:
- Chứng đau nửa đầu (migraine): "sick headache" một thuật ngữ cổ điển để chỉ chứng đau đầu dữ dội, thường xảy ra theo từng cơn kèm theo buồn nôn hoặc nôn mửa.
- Đau đầu kèm buồn nôn: Nghĩa đen của cụm từ này, mô tả một cơn đau đầu nghiêm trọng đi kèm với cảm giác buồn nôn.

dụ sử dụng
  • ( ấy thường xuyên bị chứng đau nửa đầu khiến ấy phải nằm liệt giường.)
  • (Một cơn đau đầu kèm buồn nôn thường cần một căn phòng tối yên tĩnh để hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sick headache": bị chứng đau nửa đầu.
    • He had a sick headache and couldn't attend the meeting. (Anh ấy bị chứng đau nửa đầu không thể tham dự cuộc họp.)
  • "a sick headache attack": một cơn đau nửa đầu cấp tính.
    • The sick headache attack lasted for three hours. (Cơn đau nửa đầu cấp tính kéo dài ba giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick (adj): ốm, buồn nôn.
    • The smell made her feel sick. (Mùi đó khiến ấy cảm thấy buồn nôn.)
  • Headache (n): đau đầu.
    • I have a mild headache from staring at the screen. (Tôi bị đau đầu nhẹ nhìn màn hình quá lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Migraine: chứng đau nửa đầu (thuật ngữ y học hiện đại).
  • Bilious headache: chứng đau đầu do rối loạn mật (một thuật ngữ cổ khác).
  • Sick migraine: đau nửa đầu kèm buồn nôn (cách nói thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To come down with a sick headache: mắc phải chứng đau nửa đầu.
    • He came down with a sick headache after the long flight. (Anh ấy mắc chứng đau nửa đầu sau chuyến bay dài.)
Thành ngữ liên quan
  • A splitting headache: đau đầu như búa bổ (dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng).
    • She had a splitting headache, just like a sick headache. ( ấy bị đau đầu như búa bổ, giống như chứng đau nửa đầu vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sick headache
A woman sits quietly in a dim room, holding her temples during a sick headache.