skittish

/'skitiʃ/
Học thuật
Thân thiện
skittish

The young horse became skittish when a plastic bag blew across the path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ hoảng sợ, dễ giật mình, hay lồng lên: Dùng để miêu tả một con vật, đặc biệt ngựa, dễ bị kích động, sợ hãi bởi những tiếng động hoặc chuyển động bất ngờ, dẫn đến hành vi không thể đoán trước.
    • Bồn chồn, lo lắng, thiếu ổn định: Dùng để miêu tả một người tâm trạng hoặc thái độ dễ thay đổi, lo lắng, hoặc một tình huống dễ bị ảnh hưởng biến động.
    • (, ít dùng) Đỏm dáng, õng ẹo: Một nghĩa , dùng để miêu tả người (thường phụ nữ) cử chỉ điệu bộ màu mè, không đứng đắn.
dụ sử dụng
  • Về động vật:

    • The skittish horse bolted at the sound of thunder. (Con ngựa dễ hoảng sợ đã phóng đi khi nghe thấy tiếng sấm.)
    • Keep your movements slow around the new puppy; it's still quite skittish. (Hãy cử động chậm rãi xung quanh chú chó con mới; vẫn còn khá dễ giật mình.)
  • Về con người hoặc tình huống:

    • Investors have become skittish about the stock market's volatility. (Các nhà đầu trở nên bồn chồn về sự biến động của thị trường chứng khoán.)
    • He gave a skittish laugh, unsure of how to respond. (Anh ấy cười một cách bối rối, không chắc chắn về cách phản hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skittish of": tỏ ra e dè, lo sợ về điều đó.
    • The company is skittish of making any major investments during the recession. (Công ty tỏ ra e dè trong việc thực hiện bất kỳ khoản đầu lớn nào trong thời kỳ suy thoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Skittishly (trạng từ): một cách dễ hoảng sợ, bồn chồn.
    • The cat approached the new toy skittishly. (Con mèo tiếp cận món đồ chơi mới một cách dè dặt, dễ sợ.)
  • Skittishness (danh từ): sự dễ hoảng sợ, tính hay lo lắng.
    • The skittishness of the market makes predictions difficult. (Tính bất ổn của thị trường khiến các dự đoán trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nervous: lo lắng, bồn chồn.
  • Jumpy: dễ giật mình, hay nhảy dựng lên.
  • Flighty: hay thay đổi, không ổn định (về cảm xúc hoặc ý định).
  • Fidgety: không yên, cựa quậy (thể hiện sự lo lắng).
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh.
  • Steady: ổn định, vững vàng.
  • Placid: điềm tĩnh, phẳng lặng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "skittish")

skittish

The young horse became skittish when a plastic bag blew across the path.

tính từ
  1. sự bóng, nhát, hay lồng (ngựa)
  2. đỏm dáng, õng ẹo; lẳng lơ (đàn bà)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "skittish"