sicken
/'sikn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho ai đó cảm thấy ốm, buồn nôn hoặc phát bệnh: Hành động gây ra cảm giác thể chất khó chịu, có thể dẫn đến bệnh tật.
- Làm cho ai đó cảm thấy kinh tởm, ghê sợ hoặc chán ghét: Hành động gây ra phản ứng tiêu cực mạnh mẽ về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The sight of blood sickens me. (Cảnh tượng máu me làm tôi thấy buồn nôn.)
- Cruelty to animals sickens most people. (Sự tàn ác với động vật làm hầu hết mọi người cảm thấy kinh tởm.)
- He began to sicken and was diagnosed with the flu. (Anh ấy bắt đầu cảm thấy ốm và được chẩn đoán mắc cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sicken of something": trở nên chán ngán, mệt mỏi vì điều gì đó.
- I am beginning to sicken of his constant complaints. (Tôi bắt đầu thấy chán ngán vì những lời phàn nàn không ngớt của anh ta.)
"to be sickening for something" (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): có những triệu chứng ban đầu của một căn bệnh.
- She's been tired and achy; I think she's sickening for the flu. (Cô ấy đã mệt mỏi và đau nhức; tôi nghĩ cô ấy đang có triệu chứng bị cúm.)
Biến thể và từ gần giống
Sickening (tính từ): gây buồn nôn; gây kinh tởm; (thông tục) rất tệ, khó chịu.
- A sickening smell came from the drain. (Một mùi kinh tởm bốc lên từ cống.)
- The car accident was a sickening sight. (Vụ tai nạn xe là một cảnh tượng kinh hoàng.)
Sickly (tính từ): ốm yếu, có vẻ bệnh tật; (về màu sắc, mùi vị) gây khó chịu, yếu ớt.
- He had a sickly complexion. (Anh ta có nước da xanh xao như ốm.)
Từ đồng nghĩa
- Nauseate: làm buồn nôn, làm ghê tởm.
- Disgust: làm kinh tởm, làm ghê sợ.
- Revolt: làm kinh tởm, làm nổi loạn (về mặt tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Ý nghĩa thường được thể hiện trực tiếp hoặc qua cấu trúc "sicken of").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sicken" một cách cố định.)
động từ
- cảm thấy ốm, có triệu chứng ốm
- to be sickening for the fluethấy người khó chịu muốn cúm
- cảm tháy buồn nôn, kinh, tởm, ghê tởm,
- thấy mệt mỏi, thấy chán nản, thất vọng