disgust

/dis'gʌst/
Học thuật
Thân thiện
disgust

The sight of the spoiled food filled him with disgust.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ghê tởm, sự kinh tởm: Cảm giác mạnh mẽ của sự không ưa, chán ghét hoặc phản đối sâu sắc, thường do điều đó khó chịu, trái đạo đức hoặc kinh tởm gây ra.
    • Sự căm phẫn, sự phẫn nộ: Cảm xúc mãnh liệt của sự tức giận khinh miệt trước một hành động hoặc tình huống được coi sai trái hoặc đáng khinh.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm ghê tởm, làm kinh tởm: Gây ra cảm giác ghê sợ, buồn nôn hoặc chán ghét mạnh mẽ.
    • Làm chán ghét, làm phẫn nộ: Khiến ai đó cảm thấy tức giận khinh miệt sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She looked at the rotten food with disgust. ( ấy nhìn đồ ăn thối rữa với vẻ ghê tởm.)
    • His cruelty filled me with disgust. (Sự tàn ác của hắn khiến tôi tràn ngập sự căm phẫn.)
  • Ngoại động từ:

    • The graphic violence in the movie disgusted many viewers. (Cảnh bạo lực chi tiết trong phim làm nhiều khán giả kinh tởm.)
    • The politician's corruption disgusts the public. (Sự tham nhũng của chính trị gia khiến công chúng phẫn nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in disgust": với vẻ ghê tởm, ghê tởm.

    • He threw the magazine down in disgust. (Anh ta ném cuốn tạp chí xuống ghê tởm.)
  • "to one's disgust": khiến ai đó ghê tởm, làm ai đó phẫn nộ.

    • To her disgust, she found a bug in her salad. (Khiến ấy ghê tởm, phát hiện một con bọ trong đĩa salad của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Disgusting (tính từ): kinh tởm, đáng ghê tởm.

    • The smell from the drain was disgusting. (Mùi từ cống rãnh thật kinh tởm.)
  • Disgusted (tính từ): cảm thấy ghê tởm, phẫn nộ.

    • I was disgusted by his rude behavior. (Tôi cảm thấy kinh tởm trước hành vi thô lỗ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Revulsion (sự ghê tởm), repulsion (sự ghê tởm, sự đẩy lùi), loathing (sự căm ghét), contempt (sự khinh miệt).
  • Động từ: Revolt (làm kinh tởm), repel (làm ghê tởm, đẩy lùi), sicken (làm buồn nôn, làm phát ốm), nauseate (làm buồn nôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "disgust" thường không kết hợp để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be filled with disgust": tràn ngập sự ghê tởm/căm phẫn.

    • The community was filled with disgust at the crime. (Cộng đồng tràn ngập sự căm phẫn trước tội ác.)
  • "A look of disgust": vẻ mặt ghê tởm.

    • A look of disgust crossed her face. (Một vẻ mặt ghê tởm thoáng qua gương mặt ấy.)
disgust

The sight of the spoiled food filled him with disgust.

ngoại động từ
  1. làm ghê tởm, làm kinh tởm; làm chán ghét, làm ghét cay ghét đắng
  2. làm phẫn nộ, làm căm phẫn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "disgust"