nauseate
/'nɔ:sieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho ai đó cảm thấy buồn nôn, muốn nôn mửa: Gây ra cảm giác khó chịu ở dạ dày, thường dẫn đến nôn mửa.
- Làm cho ai đó cảm thấy kinh tởm, ghê sợ: Gây ra cảm xúc mạnh mẽ về sự ghê tởm, chán ghét về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
Nội động từ (ít phổ biến hơn):
- Cảm thấy buồn nôn, muốn nôn: Trải qua cảm giác buồn nôn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The smell of rotten eggs nauseates me. (Mùi trứng thối làm tôi buồn nôn.)
- The graphic violence in the movie nauseated some viewers. (Cảnh bạo lực chi tiết trong phim làm một số khán giả kinh tởm.)
- His hypocritical speech nauseated the audience. (Bài phát biểu đạo đức giả của ông ta làm khán giả ghê tởm.)
Nội động từ:
- I feel like I'm going to nauseate. (Tôi cảm thấy như sắp buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động (be nauseated): Thường được dùng để diễn tả trạng thái cảm thấy buồn nôn hoặc kinh tởm.
- She was nauseated by the sight of blood. (Cô ấy cảm thấy buồn nôn trước cảnh máu me.)
- I am nauseated by his lies. (Tôi cảm thấy ghê tởm trước những lời nói dối của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Nausea (danh từ): Cảm giác buồn nôn; sự kinh tởm.
- The medication can cause nausea. (Thuốc đó có thể gây buồn nôn.)
- Nauseous (tính từ):
- Gây buồn nôn, gây kinh tởm.
- a nauseous smell (một mùi gây buồn nôn)
- (Thông tục) Cảm thấy buồn nôn.
- I feel nauseous. (Tôi cảm thấy buồn nôn.)
- Nauseating (tính từ): Gây buồn nôn; (nghĩa bóng) quá đỗi, đến mức làm người ta khó chịu.
- the nauseating sweetness of the dessert (vị ngọt ngấy của món tráng miệng)
- his nauseating optimism (sự lạc quan sến súa của anh ta)
Từ đồng nghĩa
- Sicken: Làm ốm, làm buồn nôn, làm kinh tởm.
- Disgust: Làm ghê tởm, kinh tởm.
- Revolt: Làm kinh tởm, làm phản cảm (mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
nội động từ
- buồn nôn, lộn mửa
- tởm, kinh tởm, ghê
- chán (cơm, nghề...)
ngoại động từ
- làm buồn nôn; làm lộn mửa
- làm kinh tởm