nauseate

/'nɔ:sieit/
nội động từ
  1. buồn nôn, lộn mửa
  2. tởm, kinh tởm, ghê
  3. chán (cơm, nghề...)
ngoại động từ
  1. làm buồn nôn; làm lộn mửa
  2. làm kinh tởm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nauseate"

nauseate
The graphic images nauseated the viewers.