sidérer

ngoại động từ
  1. (thân mật) làm sững sờ
    • Nouvelle qui m'a sidéré
      tin tức làm tôi sững sờ
  2. (y học) làm chết ngất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sidérer"