sidérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Thân mật) Làm sững sờ, làm kinh ngạc: Hành động gây ra sự ngạc nhiên cực độ, khiến ai đó tạm thời không thể phản ứng hoặc suy nghĩ.
    • (Y học, cổ) Làm chết ngất, làm choáng váng nặng: Hành động gây ra một trạng thái choáng váng, ngất xỉu hoặc mất ý thức, thường do sốc hoặc chấn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa thân mật):

    • Cette nouvelle m'a sidéré. (Tin tức đó đã làm tôi sững sờ.)
    • Son audace sidère tout le monde. (Sự táo bạo của anh ấy làm mọi người kinh ngạc.)
  • Ngoại động từ (nghĩa y học, cổ):

    • Le choc l'a sidéré. ( sốc đã làm anh ta chết ngất.)
    • Un coup violent à la tête peut sidérer. (Một đánh mạnh vào đầu có thể làm choáng váng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être sidéré(e) par quelque chose: Bị làm cho sững sờ bởi điều đó.

    • Il est resté sidéré par la beauté du paysage. (Anh ấy đã đứng sững sờ trước vẻ đẹp của phong cảnh.)
  • Un regard sidérant: Một cái nhìn làm kinh ngạc, choáng váng.

    • Elle lui a lancé un regard sidérant. ( ấy đã ném cho anh ta một cái nhìn khiến anh choáng váng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidérant, sidérante (tính từ): Làm sững sờ, kinh ngạc.

    • Une révélation sidérante. (Một tiết lộ gây sững sờ.)
  • Sidérateur, sidératrice (tính từ/danh từ, ít dùng): Người/vật gây choáng váng, sững sờ.

Từ đồng nghĩa
  • Stupéfier: Làm sửng sốt, kinh ngạc.
  • Ébahir: Làm kinh ngạc, sửng sốt (thường nhấn mạnh vẻ mặt ngạc nhiên).
  • Abasourdir: Làm choáng váng, sửng sốt (có thể bao hàm ý nghĩa về âm thanh lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho động từ "sidérer")

Thành ngữ liên quan
  • En rester sidéré: Đứng hình quá ngạc nhiên, sững sờ đến mức không cử động được.
    • J'en suis resté sidéré. (Tôi đã đứng hình điều đó.)
ngoại động từ
  1. (thân mật) làm sững sờ
    • Nouvelle qui m'a sidéré
      tin tức làm tôi sững sờ
  2. (y học) làm chết ngất

Từ gần giống