silica
/'silikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Hoá học) Silic đioxit: Một hợp chất hóa học cứng, thường ở dạng rắn, có công thức hóa học là SiO₂. Nó là thành phần chính của cát và nhiều loại đá như thạch anh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sand is primarily composed of silica. (Cát chủ yếu được cấu tạo từ silic đioxit.)
- The high silica content makes this glass very durable. (Hàm lượng silic đioxit cao làm cho loại thủy tinh này rất bền.)
- Silica gel packets are often found in shoeboxes to absorb moisture. (Những gói hút ẩm silicagel thường được tìm thấy trong hộp giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crystalline silica" (Silic đioxit dạng tinh thể): Dạng có cấu trúc tinh thể, như thạch anh, có thể gây hại cho phổi nếu hít phải bụi trong thời gian dài.
- Workers in mining and construction must protect themselves from crystalline silica dust. (Công nhân trong ngành khai thác mỏ và xây dựng phải bảo vệ bản thân khỏi bụi silic đioxit dạng tinh thể.)
- "Amorphous silica" (Silic đioxit dạng vô định hình): Dạng không có cấu trúc tinh thể rõ ràng, như silica gel hoặc silica trong tro thực vật, ít gây hại cho phổi hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Silicate (danh từ): Silicat. Một loại khoáng chất chứa silic và oxy kết hợp với các nguyên tố khác.
- Feldspar is a common silicate mineral. (Fenspat là một khoáng chất silicat phổ biến.)
- Silicic (tính từ): (Thuộc về) silic.
- Silicic acid is a weak acid. (Axit silisic là một axit yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Silicon dioxide: Silic đioxit (tên gọi hóa học chính xác).
- Quartz: Thạch anh (một dạng khoáng vật phổ biến của silic đioxit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "silica".
danh từ
- (hoá học) Silic đioxyt