silicle

silicle

A small silicle is visible on the mustard plant.

Định nghĩa

Danh từ:
Quả cải ngắn, quả cải bẹt: "Silicle" một loại quả khô, ngắn rộng, thường gặpmột số loài thực vật thuộc họ Cải (Brassicaceae). Quả này hai mảnh vỏ tách ra khi chín, để lộ một vách ngăn mỏnggiữa.

dụ sử dụng
  • (Quả cải ngắn của cây túi người chăn cừu một dụ điển hình cho loại quả này.)
  • (Các nhà thực vật học phân biệt giữa quả cải dài quả cải ngắn dựa trên chiều dài chiều rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "silicle" thường được dùng trong các văn bản thực vật học chuyên ngành để mô tả cấu trúc quả của các loài thực vật họ Cải.
    • The silicle is typically less than three times as long as it is wide. (Quả cải ngắn thường chiều dài ít hơn ba lần chiều rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Silique (n): quả cải dài, một loại quả tương tự nhưng dài hơn, hẹp hơn so với silicle.
    • The silique of the mustard plant is long and narrow. (Quả cải dài của cây tạt dài hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Short silique: quả cải ngắn (mô tả chức năng tương tự, nhưng không phải từ chính thống).
  • Fruit of Brassicaceae: quả của họ Cải (mô tả chung, không chính xác bằng "silicle").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "silicle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "silicle".