silver-tongued
/'silvə'tʌɳd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hùng biện, hùng hồn: Dùng để miêu tả một người có khả năng nói năng lưu loát, thuyết phục và dễ dàng lấy lòng người nghe bằng lời nói.
- Có tài ăn nói, mồm mép: Nhấn mạnh khả năng dùng ngôn từ một cách khéo léo, thường với hàm ý tích cực về sự thu hút và thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The silver-tongued politician convinced many people to support his campaign. (Vị chính trị gia hùng biện đã thuyết phục nhiều người ủng hộ chiến dịch của ông ta.)
- She is a silver-tongued salesperson who can sell anything. (Cô ấy là một nhân viên bán hàng có tài ăn nói, có thể bán được bất cứ thứ gì.)
- His silver-tongued apology defused the tense situation. (Lời xin lỗi hùng hồn của anh ta đã làm dịu tình huống căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be silver-tongued": là một người có tài hùng biện.
- The lawyer was known for being silver-tongued in the courtroom. (Luật sư đó nổi tiếng là người hùng biện tại phòng xử án.)
"a silver-tongued orator": một nhà hùng biện tài ba.
- The crowd was captivated by the silver-tongued orator. (Đám đông bị cuốn hút bởi nhà hùng biện tài ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Eloquent (adj): hùng hồn, có khả năng diễn đạt mạch lạc và cảm xúc. (Từ đồng nghĩa gần nhất, thường mang tính trang trọng hơn.)
- Persuasive (adj): có sức thuyết phục.
- Glib (adj): lưu loát, nhưng thường mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ sự khéo léo quá mức đến mức thiếu chân thành.
Từ đồng nghĩa
- Articulate: ăn nói lưu loát, rõ ràng.
- Fluent: trôi chảy.
- Facile: (về lời nói) dễ dàng, trôi chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ ghép "silver-tongued".)
Thành ngữ liên quan
- To have a silver tongue: Có tài ăn nói, có lưỡi như dao (thành ngữ tương đương trong tiếng Việt).
- He can talk his way out of any trouble; he truly has a silver tongue. (Anh ta có thể nói để thoát khỏi bất kỳ rắc rối nào; anh ta thực sự có tài ăn nói.)
- Silver-tongued devil: (Thành ngữ, thường dùng nửa đùa nửa thật) Chỉ một người rất quyến rũ và thuyết phục bằng lời nói, đôi khi có thể gây hiểu lầm hoặc lừa dối.
- Don't listen to that silver-tongued devil; he's just trying to sell you something you don't need. (Đừng nghe lão mồm mép đó; hắn chỉ đang cố bán cho anh thứ anh không cần thôi.)
tính từ
- hùng biện; hùng hồn