facile

/'fæsail/
Học thuật
Thân thiện
facile

She found the puzzle facile and solved it quickly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ dàng, quá đơn giản (mang nghĩa tiêu cực): Chỉ điều đó được thực hiện hoặc đạt được một cách quá dễ dàng, thường thiếu sự suy nghĩ sâu sắc, nỗ lực thực sự hoặc giá trị thực tế.
    • Trôi chảy, lưu loát (thường chỉ lời nói): Chỉ khả năng nói hoặc viết một cách dễ dàng trơn tru, đôi khi hàm ý thiếu chiều sâu.
    • Dễ dãi, dễ tính: Chỉ thái độ quá dễ dàng, không nghiêm túc hoặc không đòi hỏi cao.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "dễ dàng, quá đơn giản":

    • His essay offered only a facile analysis of the complex political issue. (Bài luận của anh ấy chỉ đưa ra một phân tích hời hợt/quá đơn giản về vấn đề chính trị phức tạp.)
    • We need a real solution, not just a facile answer. (Chúng ta cần một giải pháp thực sự, không chỉ một câu trả lời dễ dãi.)
  • Nghĩa "trôi chảy, lưu loát":

    • The politician was known for his facile tongue and charming speeches. (Vị chính trị gia được biết đến với khả năng ăn nói trôi chảy những bài diễn văn quyến rũ.)
  • Nghĩa "dễ dãi, dễ tính":

    • Her facile acceptance of every excuse worried her parents. (Sự dễ dãi chấp nhận mọi lý do của ấy khiến bố mẹ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facile victory/win": Chiến thắng quá dễ dàng, không thử thách.

    • The match was a facile victory for the champion. (Trận đấu một chiến thắng quá dễ dàng cho nhàđịch.)
  • "Facile assumption/generalization": Giả định hay khái quát hóa vội vàng, thiếu cơ sở.

    • It is a facile generalization to say that all young people are lazy. (Thật một sự khái quát hóa hời hợt khi nói rằng tất cả người trẻ đều lười biếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Facilely (trạng từ): một cách dễ dàng, hời hợt.

    • He facilely dismissed all the criticisms. (Anh ta một cách dễ dãi bác bỏ mọi lời chỉ trích.)
  • Facileness (danh từ): tính chất dễ dàng, sự hời hợt.

    • The facileness of his argument was obvious to experts. (Tính hời hợt trong lập luận của anh ta điều hiển nhiên với các chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Superficial: Hời hợt, nông cạn.
  • Glib: Lưu loát nhưng thiếu chân thành, khéo mồm (thường chỉ lời nói).
  • Oversimplified: Được đơn giản hóa quá mức.
  • Effortless: Không cần nỗ lực (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn "facile").
Từ trái nghĩa
  • Profound: Sâu sắc.
  • Arduous: Gian khổ, vất vả.
  • Thoughtful: suy nghĩ thấu đáo.
  • Rigorous: Nghiêm ngặt, chặt chẽ.
Lưu ý sử dụng

Từ "facile" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích trong tiếng Anh hiện đại. nhấn mạnh sự thiếu chiều sâu, sự nông cạn hoặc chất lượng thấp do đạt được quá dễ dàng. Hãy cẩn thận khi sử dụng để tránh hiểu nhầm một lời khen về sự dễ dàng.

facile

She found the puzzle facile and solved it quickly.

tính từ
  1. dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy
  2. sãn sàng; nhanh nhảu
  3. dễ dãi, dễ tính; hiền lành

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "facile"