facile
/'fæsail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ dàng, quá đơn giản (mang nghĩa tiêu cực): Chỉ điều gì đó được thực hiện hoặc đạt được một cách quá dễ dàng, thường thiếu sự suy nghĩ sâu sắc, nỗ lực thực sự hoặc giá trị thực tế.
- Trôi chảy, lưu loát (thường chỉ lời nói): Chỉ khả năng nói hoặc viết một cách dễ dàng và trơn tru, đôi khi hàm ý thiếu chiều sâu.
- Dễ dãi, dễ tính: Chỉ thái độ quá dễ dàng, không nghiêm túc hoặc không đòi hỏi cao.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "dễ dàng, quá đơn giản":
- His essay offered only a facile analysis of the complex political issue. (Bài luận của anh ấy chỉ đưa ra một phân tích hời hợt/quá đơn giản về vấn đề chính trị phức tạp.)
- We need a real solution, not just a facile answer. (Chúng ta cần một giải pháp thực sự, không chỉ là một câu trả lời dễ dãi.)
Nghĩa "trôi chảy, lưu loát":
- The politician was known for his facile tongue and charming speeches. (Vị chính trị gia được biết đến với khả năng ăn nói trôi chảy và những bài diễn văn quyến rũ.)
Nghĩa "dễ dãi, dễ tính":
- Her facile acceptance of every excuse worried her parents. (Sự dễ dãi chấp nhận mọi lý do của cô ấy khiến bố mẹ lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Facile victory/win": Chiến thắng quá dễ dàng, không thử thách.
- The match was a facile victory for the champion. (Trận đấu là một chiến thắng quá dễ dàng cho nhà vô địch.)
"Facile assumption/generalization": Giả định hay khái quát hóa vội vàng, thiếu cơ sở.
- It is a facile generalization to say that all young people are lazy. (Thật là một sự khái quát hóa hời hợt khi nói rằng tất cả người trẻ đều lười biếng.)
Biến thể và từ gần giống
Facilely (trạng từ): một cách dễ dàng, hời hợt.
- He facilely dismissed all the criticisms. (Anh ta một cách dễ dãi bác bỏ mọi lời chỉ trích.)
Facileness (danh từ): tính chất dễ dàng, sự hời hợt.
- The facileness of his argument was obvious to experts. (Tính hời hợt trong lập luận của anh ta là điều hiển nhiên với các chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
- Superficial: Hời hợt, nông cạn.
- Glib: Lưu loát nhưng thiếu chân thành, khéo mồm (thường chỉ lời nói).
- Oversimplified: Được đơn giản hóa quá mức.
- Effortless: Không cần nỗ lực (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn "facile").
Từ trái nghĩa
- Profound: Sâu sắc.
- Arduous: Gian khổ, vất vả.
- Thoughtful: Có suy nghĩ thấu đáo.
- Rigorous: Nghiêm ngặt, chặt chẽ.
Lưu ý sử dụng
Từ "facile" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích trong tiếng Anh hiện đại. Nó nhấn mạnh sự thiếu chiều sâu, sự nông cạn hoặc chất lượng thấp do đạt được quá dễ dàng. Hãy cẩn thận khi sử dụng để tránh hiểu nhầm là một lời khen về sự dễ dàng.
tính từ
- dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy
- sãn sàng; nhanh nhảu
- dễ dãi, dễ tính; hiền lành