facile

/'fæsail/
tính từ
  1. dễ, dễ dàng; thông, trôi chảy
  2. sãn sàng; nhanh nhảu
  3. dễ dãi, dễ tính; hiền lành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "facile"

facile
She found the puzzle facile and solved it quickly.