fluent

/fluent/
danh từ
  1. lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát
  2. uyển chuyển, dễ dàng (cử động)
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) cháy, dễ cháy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fluent"

fluent
She speaks fluent Spanish with her friend.