simnel

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh simnel: Một loại bánh trái cây (đôi khi được phủ lớp bột hạnh nhân) thường được ăn vào dịp giữa Mùa Chay, Lễ Phục Sinh hoặc Giáng Sinh.
    • Bánh mì simnel: Một loại bánh mì giòn làm từ bột trắng tinh.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã nướng một chiếc bánh simnel truyền thống cho Chủ nhật Phục sinh.)
  • (Tiệm bánh mì bán bánh simnel với một lớp bột hạnh nhân dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simnel cake": thường được dùng để chỉ riêng loại bánh trái cây phủ bột hạnh nhân, khác với "simnel bread" (bánh mì giòn).
    • The simnel cake is a classic British Easter treat. (Bánh simnel cake một món ăn truyền thống của Anh vào dịp Phục sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Simnel cake (danh từ ghép): bánh simnel (loại bánh trái cây).
  • Simnel bread (danh từ ghép): bánh mì simnel (loại bánh mì giòn).
Từ đồng nghĩa
  • Fruitcake: bánh trái cây (dùng cho nghĩa bánh simnel trái cây).
  • Bun: bánh mì nhỏ (dùng cho nghĩa bánh mì simnel, nhưng không hoàn toàn chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "simnel".
Thành ngữ liên quan
  • "Simnel Sunday": Chủ nhật thứ của Mùa Chay, theo truyền thống ngày người ta ăn bánh simnel.
    • We always gather for a family dinner on Simnel Sunday. (Chúng tôi luôn tụ họp cho bữa tối gia đình vào Chủ nhật Simnel.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

simnel
A baker decorates a simnel cake with eleven marzipan balls.