simplicity
/sim'plisiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính đơn giản, sự giản dị: Trạng thái không phức tạp, rườm rà; sự mộc mạc, tự nhiên, không cầu kỳ.
- Tính dễ hiểu, tính dễ làm: Đặc điểm của một thứ gì đó dễ để hiểu hoặc thực hiện, không gây khó khăn.
- Sự hồn nhiên, chất phác: Trạng thái ngây thơ, trong sáng, không giả tạo hoặc tính toán.
- Sự ngốc nghếch, ngu xuẩn: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beauty of the design lies in its simplicity. (Vẻ đẹp của thiết kế nằm ở sự đơn giản của nó.)
- I was charmed by the simplicity of the village life. (Tôi bị cuốn hút bởi sự mộc mạc/giản dị của cuộc sống làng quê.)
- The simplicity of the instructions made the assembly easy. (Tính dễ hiểu của hướng dẫn đã giúp việc lắp ráp trở nên dễ dàng.)
- He was taken advantage of because of his simplicity. (Anh ta bị lợi dụng vì sự chất phác/ngây thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"For the sake of simplicity": Vì mục đích đơn giản hóa, để cho dễ hiểu/dễ làm.
- For the sake of simplicity, we will use a basic model for explanation. (Vì mục đích đơn giản hóa, chúng tôi sẽ sử dụng một mô hình cơ bản để giải thích.)
"Simplicity itself": Cực kỳ đơn giản, đơn giản đến mức không thể hơn.
- The recipe is simplicity itself; anyone can make it. (Công thức nấu ăn này cực kỳ đơn giản; ai cũng có thể làm được.)
Biến thể và từ gần giống
Simplify (động từ): Làm cho đơn giản, đơn giản hóa.
- We need to simplify the process. (Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình.)
Simplistic (tính từ): Quá đơn giản một cách ngây ngô, đến mức bỏ qua những chi tiết quan trọng. (Thường mang nghĩa tiêu cực).
- His simplistic view of the problem failed to address its complexity. (Cái nhìn quá đơn giản của anh ta về vấn đề đã không giải quyết được tính phức tạp của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Plainness: Sự giản dị, mộc mạc.
- Ease: Sự dễ dàng.
- Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
- Naivety: Sự ngây thơ, chất phác.
Từ trái nghĩa
- Complexity: Sự phức tạp.
- Complication: Sự rắc rối.
- Sophistication: Sự tinh vi, cầu kỳ.
- Difficulty: Sự khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- "Simplicity is the ultimate sophistication": Sự đơn giản là đỉnh cao của sự tinh tế. (Một câu nói nổi tiếng thường được cho là của Leonardo da Vinci).
danh từ
- tính đơn giản
- tính mộc mạc, tính xuềnh xoàng; tính hồn nhiên
- tính dễ hiểu, tính dễ làm
- tính ngu dại, tính ngốc nghếch, tính ngu xuẩn