easiness

/'i:zinis/
danh từ
  1. sự thoải mái, sự thanh thản, sự không lo lắng; sự thanh thoát, sự ung dung
  2. sự dễ dàng
  3. tính dễ dãi, tính dễ thuyết phục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "easiness"

easiness
There was an easiness in their conversation as they walked.