Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự thoải mái, sự thanh thản, sự không lo lắng; sự thanh thoát, sự ung dung
  • sự dễ dàng
  • tính dễ dãi, tính dễ thuyết phục
Related words
Related search result for "easiness"
Comments and discussion on the word "easiness"