singerie

danh từ giống cái
  1. trò khỉ, trò hề
  2. sự nhại
  3. bầy khỉ; chuồng khỉ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "singerie"

singerie
Un singe fait des singerie dans sa cage.