songer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Nội động từ):
- Nghĩ đến, suy nghĩ về: Chỉ hành động suy tư, cân nhắc về một điều gì đó. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Mơ mộng, mơ tưởng: Chỉ việc nghĩ đến những điều xa vời, không thực tế.
- Có ý định, dự định: Chỉ việc suy tính, có kế hoạch cho một việc gì đó trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nghĩ đến việc mua một căn nhà.)
- (Cô ấy thường nghĩ về kỳ nghỉ của mình.)
- (Đừng chỉ nghĩ đến chuyện vui chơi.)
- (Đừng mơ mộng nữa và hãy hành động đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "songer à mal / à malice": có ác ý, nghĩ đến chuyện xấu.
- Je crois qu'il songe à mal. (Tôi tin là anh ta có ác ý.)
- "n'y songez pas !" / "à quoi songez-vous ?": (cách nói) Anh đang nghĩ gì vậy? / Anh làm điều vô lý!
- Vous vendez votre voiture ? N'y songez pas ! (Anh định bán xe à? Đừng nghĩ đến chuyện đó!)
Biến thể và từ liên quan
- Songeur, songeuse (tính từ): hay mơ mộng, trầm tư.
- Un air songeur. (Một vẻ mặt trầm tư.)
- Songerie (danh từ): sự mơ mộng, giấc mơ.
- S'abandonner à ses songeries. (Chìm đắm trong những giấc mơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Penser à: nghĩ đến (từ đồng nghĩa gần nhất, ít trang trọng hơn).
- Rêver à: mơ về.
- Réfléchir à: suy nghĩ, cân nhắc về.
- Envisager: cân nhắc, dự tính.
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
- songer à + nom: nghĩ đến (danh từ).
- songer à l'avenir (nghĩ đến tương lai)
- songer à + verbe à l'infinitif: nghĩ đến việc (làm gì).
- songer à partir (nghĩ đến việc rời đi)
- songer que + proposition: nghĩ rằng.
- Je songe que nous pourrions réussir. (Tôi nghĩ rằng chúng ta có thể thành công.)
nội động từ
- nghĩ
- Ne songer qu' à s'amuserchỉ nghĩ đến chơi đùa
- Ne songer qu'à soichỉ nghĩ đến mình
- Songer à la joie de ses parents à son retournghĩ đến niềm vui của cha mẹ khi mình trở về
- ll songe à acheter une maisonanh ấy nghĩ đến việc mua một cái nhà
- mơ mộng
- songer à mal; songer à malicecó ác ý
- vous n'y songez pas; à quoi songez-vous?anh chẳng suy nghĩ gì, anh làm điều vô lý