songer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):
    • Nghĩ đến, suy nghĩ về: Chỉ hành động suy tư, cân nhắc về một điều đó. Đâynghĩa phổ biến nhất.
    • mộng, mơ tưởng: Chỉ việc nghĩ đến những điều xa vời, không thực tế.
    • ý định, dự định: Chỉ việc suy tính, kế hoạch cho một việc gì đó trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy nghĩ đến việc mua một căn nhà.)
  • ( ấy thường nghĩ về kỳ nghỉ của mình.)
  • (Đừng chỉ nghĩ đến chuyện vui chơi.)
  • (Đừng mộng nữa hãy hành động đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "songer à mal / à malice": ác ý, nghĩ đến chuyện xấu.
    • Je crois qu'il songe à mal. (Tôi tin là anh ta ác ý.)
  • "n'y songez pas !" / "à quoi songez-vous ?": (cách nói) Anh đang nghĩ vậy? / Anh làm điều lý!
    • Vous vendez votre voiture ? N'y songez pas ! (Anh định bán xe à? Đừng nghĩ đến chuyện đó!)
Biến thể từ liên quan
  • Songeur, songeuse (tính từ): hay mộng, trầm tư.
    • Un air songeur. (Một vẻ mặt trầm tư.)
  • Songerie (danh từ): sự mộng, giấc mơ.
    • S'abandonner à ses songeries. (Chìm đắm trong những giấc mơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Penser à: nghĩ đến (từ đồng nghĩa gần nhất, ít trang trọng hơn).
  • Rêver à: về.
  • Réfléchir à: suy nghĩ, cân nhắc về.
  • Envisager: cân nhắc, dự tính.
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
  • songer à + nom: nghĩ đến (danh từ).
    • songer à l'avenir (nghĩ đến tương lai)
  • songer à + verbe à l'infinitif: nghĩ đến việc (làm gì).
    • songer à partir (nghĩ đến việc rời đi)
  • songer que + proposition: nghĩ rằng.
    • Je songe que nous pourrions réussir. (Tôi nghĩ rằng chúng ta có thể thành công.)
nội động từ
  1. nghĩ
    • Ne songer qu' à s'amuser
      chỉ nghĩ đến chơi đùa
    • Ne songer qu'à soi
      chỉ nghĩ đến mình
    • Songer à la joie de ses parents à son retour
      nghĩ đến niềm vui của cha mẹ khi mình trở về
    • ll songe à acheter une maison
      anh ấy nghĩ đến việc mua một cái nhà
  2. mộng
    • songer à mal; songer à malice
      ác ý
    • vous n'y songez pas; à quoi songez-vous?
      anh chẳng suy nghĩ , anh làm điều

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "songer"