sinistré

Học thuật
Thân thiện
sinistré

Le sinistré reçoit une couverture de secours après l'inondation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị nạn, bị thiệt hại (do tai họa): Dùng để mô tả một người, một tàu thuyền, một công trình hoặc một khu vực đã bị thiệt hại nặng nề do một thảm họa thiên nhiên (như bão, lũ lụt, động đất) hoặc một tai nạn lớn (như hỏa hoạn, đắm tàu).
  2. Danh từ giống đực (có thể chỉ cả nam nữ trong ngữ cảnh chung):

    • Người bị nạn, nạn nhân (của thảm họa): Chỉ một người đã chịu tổn thất về tài sản, nhà cửa hoặc sức khỏe do một thảm họa gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les régions sinistrées par l'ouragan ont besoin d'aide. (Các vùng bị nạn do bão gây ra cần được hỗ trợ.)
    • Un bateau sinistré a été remorqué vers le port. (Một con tàu bị nạn đã được kéo về cảng.)
  • Danh từ:

    • Les sinistrés du tremblement de terre ont été hébergés dans des gymnases. (Những người bị nạn trong trận động đất đã được bố trí chỗ ở trong các nhà thi đấu.)
    • Une collecte a été organisée pour aider les sinistrés. (Một đợt quyên góp đã được tổ chức để giúp đỡ các nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zone sinistrée": khu vực bị thiệt hại, vùng thảm họa. Cụm từ này thường được chính quyền hoặc phương tiện truyền thông sử dụng để chỉ một địa bàn chính thức bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
    • L'accès à la zone sinistrée est interdit pour des raisons de sécurité. (Việc ra vào khu vực bị thiệt hại bị cấm lý do an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinistre (tính từ): có nghĩa gốc là "bên trái", nhưng nghĩa phổ biến hơn là "đáng sợ, tai ương, tang tóc". Đâytừ gốc của "sinistré".

    • Un présage sinistre. (Một điềm báo tang tóc.)
  • Sinistralité (danh từ): tỷ lệ tai nạn, tình trạng xảy ra thiệt hại.

  • Sinistrosité (danh từ): mức độ thiệt hại, tính chất thảm khốc (của một sự kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Victime (danh từ): nạn nhân. ("Victime" phạm vi rộng hơn, chỉ bất kỳ nạn nhân nào của một sự việc, trong khi "sinistré" nhấn mạnh đến thiệt hại vật chất do thảm họa).
  • Déshérité (danh từ/tính từ): người bị tước đoạt, thiệt thòi. (Thường chỉ tình trạng nghèo khó chung chung, không nhất thiết do thảm họa đột ngột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "sinistré".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sinistré".

sinistré

Le sinistré reçoit une couverture de secours après l'inondation.

tính từ
  1. bị nạn
    • Navire sinistré
      tàu bị nạn
danh từ giống đực
  1. người bị nạn

Từ gần giống

Từ chứa "sinistré"

Từ có nhắc đến "sinistré"