sinkiang

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tỉnh Tân Cương: "Sinkiang" tên gọi trong tiếng Anh cho khu tự trị Tân Cương (Xinjiang), một khu vực tự trịphía tây bắc Trung Quốc. Đây tỉnh lớn nhất của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa quê hương của người Duy Ngô Nhĩ (Uighur).

dụ sử dụng
  • (Tân Cương nổi tiếng với những sa mạc rộng lớn dãy núi.)
  • (Người Duy Ngô Nhĩ đã sống ở Tân Cương trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinkiang" thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc địa để chỉ khu vực này. Ngày nay, tên gọi chính thức "Xinjiang" (Tân Cương) trong tiếng Anh.
    • The ancient Silk Road passed through Sinkiang. (Con đường lụa cổ đại đi qua Tân Cương.)
Biến thể từ gần giống
  • Xinjiang (Danh từ riêng): tên gọi hiện đại, chính thức của khu vực này.
    • Xinjiang is an autonomous region in China. (Tân Cương một khu tự trịTrung Quốc.)
  • Tân Cương (Danh từ riêng, tiếng Việt): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho khu vực này.
    • Tân Cương nhiều dân tộc thiểu số sinh sống. (Tân Cương nhiều dân tộc thiểu số sinh sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu tự trị Tân Cương: cách gọi chính thức trong tiếng Việt.
  • Xinjiang Uighur Autonomous Region: tên đầy đủ trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Sinkiang Province: tỉnh Tân Cương (cách gọi lịch sử).
    • Sinkiang Province was established in the late 19th century. (Tỉnh Tân Cương được thành lập vào cuối thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sinkiang". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan