sinlessness
/'sinlisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vô tội, sự trong sạch về mặt đạo đức: Trạng thái hoàn toàn không có tội lỗi, không bị vấy bẩn bởi tội ác hoặc sự sai trái về mặt đạo lý.
- Sự thiếu hiểu biết về cái ác: Tình trạng không có kiến thức hoặc kinh nghiệm về điều xấu, điều ác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The concept of infant sinlessness is debated in some religious traditions. (Khái niệm về sự vô tội của trẻ sơ sinh được tranh luận trong một số truyền thống tôn giáo.)
- Her life was marked by an apparent sinlessness that everyone admired. (Cuộc đời cô ấy được đánh dấu bởi một sự trong sạch rõ ràng mà mọi người đều ngưỡng mộ.)
- They believed the ritual would restore a state of spiritual sinlessness. (Họ tin rằng nghi lễ sẽ khôi phục trạng thái vô tội về mặt tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In a state of sinlessness": Ở trong trạng thái vô tội.
- The monks strive to live in a state of sinlessness. (Các nhà sư nỗ lực sống trong trạng thái vô tội.)
- "Claim sinlessness": Tuyên bố sự vô tội (về mặt đạo đức).
- No human can truly claim absolute sinlessness. (Không một con người nào có thể thực sự tuyên bố mình hoàn toàn vô tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinless (tính từ): vô tội, trong sạch, không có tội.
- He is considered a sinless man. (Ông ấy được coi là một người đàn ông vô tội.)
- Innocence (danh từ): sự ngây thơ, sự trong trắng, sự vô tội (có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức, nghĩa rộng hơn).
- The child's innocence was evident. (Sự ngây thơ của đứa trẻ thật rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Purity: sự tinh khiết, sự trong sạch.
- Impeccability: sự không thể phạm lỗi, sự hoàn hảo về đạo đức.
- Innocence: sự vô tội, sự trong trắng.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các thành ngữ thường sử dụng tính từ "sinless" hoặc danh từ "innocence" thay thế.)
danh từ
- sự vô tội