pureness
/'pjuənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trong sạch, sự tinh khiết: Chất lượng của một thứ gì đó không bị pha trộn, không có tạp chất hoặc yếu tố ngoại lai.
- Sự thanh khiết, sự thuần khiết: Trạng thái tinh thần hoặc đạo đức không bị vấy bẩn bởi tội lỗi hoặc điều xấu.
- Sự trong trắng: Đặc biệt dùng để chỉ đức hạnh, sự trinh trắng của một người, thường là phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pureness of the mountain air was refreshing. (Sự trong lành của không khí trên núi thật sảng khoái.)
- They admired the pureness of her intentions. (Họ ngưỡng mộ sự trong sáng trong ý định của cô ấy.)
- The diamond was valued for its clarity and pureness. (Viên kim cương được định giá nhờ độ trong suốt và sự tinh khiết của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pureness of heart": sự thuần khiết của trái tim, lòng trong sáng.
- He acted with a pureness of heart, without any selfish motives. (Anh ấy hành động với một trái tim thuần khiết, không có động cơ ích kỷ nào.)
Trong văn chương hoặc triết học, "pureness" có thể được dùng để nói về một trạng thái lý tưởng, nguyên bản, không bị ảnh hưởng bởi thế giới vật chất hay dục vọng.
Biến thể và từ gần giống
Pure (adj): trong sạch, tinh khiết, thuần khiết.
- pure water (nước tinh khiết)
- a pure soul (một tâm hồn thuần khiết)
Purity (n): (từ đồng nghĩa gần nhất với "pureness") sự tinh khiết, sự trong trắng, độ tinh khiết.
- test the purity of gold (kiểm tra độ tinh khiết của vàng)
Từ đồng nghĩa
- Cleanness: sự sạch sẽ.
- Innocence: sự ngây thơ, vô tội.
- Chastity: sự trinh trắng, tiết hạnh.
- Clarity: sự trong suốt, rõ ràng.
Lưu ý sử dụng
- "Pureness" và "purity" thường có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng "purity" phổ biến hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh khoa học (như độ tinh khiết của hóa chất) hoặc đạo đức.
- "Pureness" thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn một chút so với "purity".
danh từ
- sự trong, sự trong sạch, sự tinh khiết
- sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng