pureness

/'pjuənis/
danh từ
  1. sự trong, sự trong sạch, sự tinh khiết
  2. sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pureness"

pureness
A bride wears white to symbolize the pureness of her heart.