whiteness

/'waitnis/
danh từ
  1. sắc trắng, màu bạc
  2. sắc tái nhợt (mặt...)
  3. (nghĩa bóng) sự ngây th, sự trong trắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

whiteness
The whiteness of the snow-covered hills was brilliant under the clear winter sky.