whiteness

/'waitnis/
Học thuật
Thân thiện
whiteness

The whiteness of the snow-covered hills was brilliant under the clear winter sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu trắng, sắc trắng: Chất lượng hoặc trạng thái của việc màu trắng, màu sắc sáng nhất, ít giống màu đen nhất.
    • Vẻ tái nhợt, sắc mặt trắng bệch: Tình trạng da mặt trở nên rất nhợt nhạt, thường do sợ hãi, bệnh tật hoặc căng thẳng.
    • Sự trong trắng, sự tinh khiết (nghĩa bóng): Trạng thái không vương tội lỗi hay điều ác; sự ngây thơ, thanh khiết về mặt đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The whiteness of the snow was blinding under the sun. (Màu trắng của tuyết dưới ánh mặt trời thật chói lòa.)
    • The whiteness of her face showed how frightened she was. (Vẻ tái nhợt trên khuôn mặt ấy cho thấy ấy đã sợ hãi đến mức nào.)
    • They admired the moral whiteness of her character. (Họ ngưỡng mộ sự trong trắng về đạo đức trong tính cách của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The whiteness of...": Cấu trúc thường dùng để nhấn mạnh đặc tính màu trắng hoặc phẩm chất thanh khiết của một thứ đó.
    • The whiteness of the wedding dress symbolized purity. (Màu trắng của chiếc váy cưới tượng trưng cho sự tinh khiết.)
Biến thể từ gần giống
  • White (adj): trắng.
    • She wore a white dress. ( ấy mặc một chiếc váy trắng.)
  • Whitish (adj): hơi trắng, trắng nhạt.
    • The walls were painted a whitish grey. (Những bức tường được sơn một màu xám trắng nhạt.)
  • Whitening (n): sự làm trắng.
    • Tooth whitening is a popular cosmetic procedure. (Tẩy trắng răng một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Paleness: sự tái nhợt, xanh xao (chủ yếu cho nghĩa vẻ mặt).
  • Purity: sự tinh khiết, trong sạch (cho nghĩa bóng).
  • Fairness: vẻ sáng sủa, sự công bằng (tùy ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
  • Whiter than white: (thành ngữ) cực kỳ trong sạch, trắng tinh về mặt đạo đức, thường dùng với hàm ý mỉa mai.
    • The politician tried to present himself as whiter than white. (Vị chính trị gia cố gắng thể hiện mình người cực kỳ trong sạch.)
whiteness

The whiteness of the snow-covered hills was brilliant under the clear winter sky.

danh từ
  1. sắc trắng, màu bạc
  2. sắc tái nhợt (mặt...)
  3. (nghĩa bóng) sự ngây th, sự trong trắng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống