purity

/'pjuəriti/
Học thuật
Thân thiện
purity

A bride wears a white dress to symbolize purity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tinh khiết, sự nguyên chất: Trạng thái không bị pha trộn với bất kỳ chất nào khác, giữ nguyên bản chất ban đầu.
    • Sự trong sạch, sự thanh khiết: Trạng thái không lỗi lầm về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
    • Sự trong trắng, sự trinh bạch: Đặc biệt dùng để chỉ đức hạnh, sự thuần khiết về mặt tình dục của một người.
    • Sự trong sáng: Chất lượng rõ ràng, thuần túy, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác (thường dùng cho ngôn ngữ, âm thanh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The purity of the gold is 24 karats. (Độ tinh khiết của vàng 24 karat.)
    • He was admired for the purity of his motives. (Anh ấy được ngưỡng mộ sự trong sạch trong động cơ của mình.)
    • The legend speaks of a knight who fought for the purity of the princess. (Truyền thuyết kể về một hiệp sĩ đã chiến đấu sự trong trắng của công chúa.)
    • The purity of her voice moved the audience. (Sự trong sáng trong giọng hát của ấy đã làm lay động khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of great purity": độ tinh khiết/trong sạch cao.

    • This diamond is of great purity and value. (Viên kim cương này độ tinh khiết giá trị rất cao.)
  • "to test the purity of something": kiểm tra độ tinh khiết của cái .

    • Scientists test the purity of the water sample. (Các nhà khoa học kiểm tra độ tinh khiết của mẫu nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Pure (adj): tinh khiết, trong sạch, thuần khiết.

    • pure water (nước tinh khiết), a pure heart (một trái tim trong sạch).
  • Purify (v): làm cho tinh khiết, thanh lọc.

    • The filter purifies the air. (Bộ lọc làm sạch không khí.)
  • Purification (n): sự thanh lọc, sự tinh chế.

    • water purification system (hệ thống lọc nước).
Từ đồng nghĩa
  • Cleanness: sự sạch sẽ (thường về vật ).
  • Innocence: sự ngây thơ, vô tội (nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết về cái xấu).
  • Chastity: sự trinh tiết, tiết hạnh.
  • Clarity: sự rõ ràng, minh bạch (thường dùng cho ý tưởng hoặc âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các hành động liên quan thường dùng động từ "purify").

Thành ngữ liên quan
  • Purity of heart: sự trong sáng của trái tim, lòng chân thành.
    • He acted with purity of heart, without any hidden agenda. (Anh ấy hành động với một trái tim trong sáng, không động cơ thầm kín nào.)
purity

A bride wears a white dress to symbolize purity.

danh từ
  1. sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất
  2. sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng
  3. sự trong sáng (ngôn ngữ...)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "purity"

Từ có nhắc đến "purity"