purity

/'pjuəriti/
danh từ
  1. sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất
  2. sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng
  3. sự trong sáng (ngôn ngữ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "purity"

Từ có nhắc đến "purity"

purity
A bride wears a white dress to symbolize purity.