sinuate

/'sinjuit/
tính từ
  1. ngoằn ngoèo
  2. (thông tục) lượn, lượn sóng ()

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sinuate"

sinuate
The leaf has a sinuate margin with deep, wavy curves.