sinus
/'sainəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xoang: Một khoang rỗng hoặc một đường dẫn trong cơ thể, đặc biệt là các khoang chứa đầy không khí trong xương hộp sọ hoặc các kênh chứa máu.
- Rò: (Trong y học) Một đường dẫn bất thường từ một khoang mưng mủ ra bề mặt cơ thể.
- Lõm gian thuỳ: (Trong thực vật học) Chỗ lõm giữa các thuỳ của lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I have a sinus infection. (Tôi bị nhiễm trùng xoang.)
- The doctor drained the pus from the sinus. (Bác sĩ đã dẫn lưu mủ từ chỗ rò.)
- The leaf has deep sinuses between its lobes. (Chiếc lá có những chỗ lõm sâu giữa các thuỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sinus rhythm": Nhịp xoang, chỉ nhịp tim bình thường bắt nguồn từ nút xoang.
- The patient's ECG showed a normal sinus rhythm. (Điện tâm đồ của bệnh nhân cho thấy nhịp xoang bình thường.)
- "Sinus headache": Đau đầu do xoang, cơn đau đầu gây ra bởi tình trạng viêm hoặc tắc nghẽn trong các xoang.
- Pressure from my sinus headache is terrible. (Áp lực từ cơn đau đầu xoang của tôi thật khủng khiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinusitis (n): Viêm xoang, tình trạng viêm niêm mạc của các xoang.
- Chronic sinusitis requires long-term treatment. (Viêm xoang mãn tính đòi hỏi điều trị dài hạn.)
- Sinusoidal (adj): Có dạng hình sin, giống đường cong hình sin.
- The alternating current has a sinusoidal waveform. (Dòng điện xoay chiều có dạng sóng hình sin.)
Từ đồng nghĩa
- Cavity: Khoang, hốc (nghĩa chung cho khoang rỗng trong cơ thể hoặc vật thể).
- Fistula: Rò, lỗ rò (thường dùng trong y học thay cho nghĩa "rò" của sinus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sinus")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sinus")
danh từ, số nhiều sinuses, sinus
- (giải phẫu) xoang
- (y học) rò
- (thực vật học) lõm gian thuỳ