siphon

/'saifən/ Cách viết khác : (syphon) /'saifən/
danh từ
  1. ống xifông, ống truyền nước, vòi truyền nước
  2. (động vật học) xifông ống thở; vòi hút ((cũng) siphuncle)
ngoại động từ
  1. dẫn bằng xifông; hút bằng xifông
nội động từ
  1. truyền qua xifông, chảy qua xifông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "siphon"

siphon
A marine biologist observes the siphon of a clam as it filters water.