siphon

/'saifən/ Cách viết khác : (syphon) /'saifən/
Học thuật
Thân thiện
siphon

A marine biologist observes the siphon of a clam as it filters water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ống siphon (xifông): Một ống hình chữ U dùng để truyền chất lỏng từ bình chứavị trí cao hơn xuống bình chứavị trí thấp hơn, dựa trên nguyên áp suất khí quyển.
    • Bộ phận hình ống: (Trong động vật học) Một cơ quan hình ống, chẳng hạn nhưmột số loài động vật thân mềm, dùng để hút nước hoặc thở.
  2. Động từ:

    • Hút hoặc dẫn (chất lỏng) bằng ống siphon: Hành động sử dụng một ống siphon để di chuyển chất lỏng từ nơi này sang nơi khác.
    • (Nghĩa mở rộng) Chuyển dịch một cách bí mật hoặc không hợp pháp: Hành động lấy hoặc chuyển một thứ đó (thường tiền hoặc tài nguyên) một cách từ từ thường bí mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He used a siphon to transfer gasoline from the drum to the car's tank. (Anh ta dùng một cái ống siphon để chuyển xăng từ thùng phuy vào bình xăng của ô tô.)
    • The octopus uses its siphon to propel itself through the water. (Con bạch tuộc sử dụng ống siphon của để đẩy mình di chuyển trong nước.)
  • Động từ:

    • She siphoned the water out of the fish tank to clean it. ( ấy hút nước ra khỏi bể để vệ sinh .)
    • The corrupt official was accused of siphoning public funds into private accounts. (Viên chức tham nhũng bị cáo buộc đã rút dần công quỹ vào các tài khoản cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To siphon off": Một cụm động từ phổ biến, thường dùng với nghĩa chuyển dịch bí mật hoặc bất hợp pháp.
    • The manager siphoned off profits from the company. (Người quản lý đã rút dần lợi nhuận ra khỏi công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Syphon: Cách viết khác (biến thể chính tả) của "siphon".
  • Siphuncle (danh từ): (Chuyên ngành động vật học) Một ống nhỏ, đặc biệt chỉ ống siphonmột số loài động vật thân mềm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: tube, hose, pipe (ống).
  • Động từ (nghĩa chuyển dịch): divert, channel, funnel, draw off (chuyển hướng, dẫn dòng, rút ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Siphon off: (như đã nêutrên) Rút dần, chuyển dịch (thường tiền hoặc tài nguyên) một cách bí mật.
    • They discovered a scheme to siphon off money from the charity. (Họ phát hiện ra một âm mưu rút tiền từ tổ chức từ thiện.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "siphon".

siphon

A marine biologist observes the siphon of a clam as it filters water.

danh từ
  1. ống xifông, ống truyền nước, vòi truyền nước
  2. (động vật học) xifông ống thở; vòi hút ((cũng) siphuncle)
ngoại động từ
  1. dẫn bằng xifông; hút bằng xifông
nội động từ
  1. truyền qua xifông, chảy qua xifông

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống