sitka willow

sitka willow

A small Sitka willow grows beside a clear mountain stream.

Định nghĩa

Danh từ: Cây liễu Sitka (tên khoa học: Salix sitchensis) - Một loại cây bụi nhỏ hoặc cây thân gỗ thấp, nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Bắc Mỹ (từ Alaska đến Oregon). thường mọc ở ven sông, suối, hoặc các khu vực ẩm ướt.

dụ sử dụng
  • (Cây liễu Sitka một loài thực vật phổ biến trong các khu rừng ven biển của Tây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Hải ly thường dùng cành của cây liễu Sitka để xây đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sitka willow" thường được nhắc đến trong bối cảnh sinh thái học hoặc làm vườn, như một loại cây chịu được đất ẩm vai trò quan trọng trong việc ổn định bờ sông.
    • The restoration project included planting sitka willow along the riverbank to prevent erosion. (Dự án phục hồi bao gồm việc trồng cây liễu Sitka dọc theo bờ sông để ngăn xói mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Willow (n): cây liễu (nói chung).
    • The willow tree has long, drooping branches. (Cây liễu những cành dài, rủ xuống.)
  • Sitka spruce (n): cây vân sam Sitka (một loại cây khác cùng vùng).
    • Sitka spruce is another important tree species in Alaska. (Cây vân sam Sitka một loài cây quan trọng khác ở Alaska.)
Từ đồng nghĩa
  • Salix sitchensis (tên khoa học): dùng trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học.
  • Coastal willow: cây liễu ven biển (mô tả đặc điểm sinh thái của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on: mọc trên (được dùng khi nói về nơi cây mọc).
    • Sitka willow grows on moist soils. (Cây liễu Sitka mọc trên đất ẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sitka willow", đây một thuật ngữ thực vật học cụ thể.