sizy
/'saizi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như hồ, dính như hồ: Mô tả tính chất của một chất lỏng đặc, sền sệt và có độ dính cao, tương tự như hồ (một hỗn hợp dùng để dán).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mixture became sizy after adding the flour. (Hỗn hợp trở nên sền sệt như hồ sau khi thêm bột.)
- He stirred the sizy glue before applying it to the paper. (Anh ấy khuấy keo dính như hồ trước khi bôi nó lên giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sizy consistency": độ đặc sệt như hồ.
- The sauce needs to reach a sizy consistency to coat the noodles properly. (Nước sốt cần đạt độ đặc sệt như hồ để phủ lên mì được đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Size (n, v): Hồ (danh từ chỉ chất dính); hồ, phết hồ (động từ).
- She used size to stiffen the fabric. (Cô ấy dùng hồ để làm cứng vải.)
Từ đồng nghĩa
- Glutinous: dính, có độ kết dính.
- Viscous: sệt, có độ nhớt cao.
- Sticky: dính, dính dính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'sizy')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'sizy')
tính từ
- như hồ, dính như hồ