size

/saiz/
Học thuật
Thân thiện
size

The tailor measures the size of the customer's waist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kích thước, độ lớn: Chỉ phạm vi, chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc tổng thể quy mô của một vật.
    • Cỡ, khổ, số: Chỉ một trong các phạm vi tiêu chuẩn, đặc biệt dùng cho quần áo, giày dép hoặc các sản phẩm được sản xuất theo thông số nhất định.
    • Quy mô, tầm cỡ: Chỉ mức độ lớn hoặc tầm quan trọng của một thứ đó.
    • Tình hình thực tế, bản chất của vấn đề: (Thông tục) Chỉ sự thật hoặc tình trạng thực sự của một tình huống.
  2. Động từ:

    • Sắp xếp theo cỡ: Phân loại hoặc sắp xếp thứ đó theo kích thước từ nhỏ đến lớn hoặc ngược lại.
    • Phết hồ, hồ: Phủ một lớp hồ (chất kết dính) lên bề mặt vật liệu để làm cứng hoặc lấp đầy các lỗ nhỏ.
  3. Tính từ:

    • kích cỡ: (Thường dùng trong từ ghép) Chỉ một thứ đó kích thước được xác định hoặc được mô tả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The size of the room is 20 square meters. (Kích thước của căn phòng 20 mét vuông.)
    • What is your shirt size? (Cỡ áo sơ mi của bạn bao nhiêu?)
    • He moved to a city of considerable size. (Anh ấy chuyển đến một thành phố quy mô đáng kể.)
    • "He refused to help." "Well, that's about the size of it." ("Anh ta từ chối giúp đỡ." "Ừ, tình hình đúng như vậy.")
  • Động từ:

    • The workers size the fruits before packing. (Công nhân phân loại trái cây theo kích cỡ trước khi đóng gói.)
    • The artisan sized the canvas before painting. (Người thợ thủ công hồ vải bạt trước khi vẽ.)
  • Tính từ:

    • She bought a medium-size car. ( ấy đã mua một chiếc xe cỡ trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to size someone/something up": (Thông tục) Đánh giá, nhận định nhanh về một người hoặc tình huống.

    • He sized up the competition before entering the market. (Anh ta đánh giá đối thủ cạnh tranh trước khi gia nhập thị trường.)
  • "to be of a size": cùng một kích cỡ.

    • The two boxes are of a size. (Hai cái hộp cùng một kích cỡ.)
  • "to take the size of something": Đo kích thước của vật .

    • The tailor took my size for a new suit. (Thợ may đo kích thước của tôi cho một bộ vest mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sizing (danh từ): Chất hồ; hành động phân loại theo kích cỡ.
  • Sized (tính từ): kích thước (thường dùng trong từ ghép như , ).
  • Oversize (tính từ): kích thước lớn hơn bình thường.
  • Undersize (tính từ): kích thước nhỏ hơn bình thường.
Từ đồng nghĩa
  • Dimensions (danh từ): Kích thước, kích cỡ (thường chỉ chiều dài, rộng, cao).
  • Measurements (danh từ): Số đo.
  • Magnitude (danh từ): Độ lớn, tầm quan trọng.
  • Scale (danh từ): Quy mô, tỷ lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Size up: Như đã nêumục "Cách sử dụng nâng cao".
  • Size down: Chọn hoặc giảm xuống một kích cỡ nhỏ hơn.
    • I had to size down because the dress was too big. (Tôi phải chọn cỡ nhỏ hơn chiếc váy quá rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • That's about the size of it: Tình hình đúng như thế, đó bản chất của vấn đề.

    • "So we have no choice?" "Yes, that's about the size of it." ("Vậy chúng ta không lựa chọn nào khác sao?" "Ừ, đúng như vậy.")
  • Size matters: Kích cỡ quan trọng (thường dùng trong các ngữ cảnh cụ thể để nhấn mạnh tầm quan trọng của kích thước).

    • In this project, size matters less than efficiency. (Trong dự án này, quy mô ít quan trọng hơn hiệu quả.)
size

The tailor measures the size of the customer's waist.

danh từ
  1. kích thước, độ lớn
    • to take the size of something
      đo kích thước vật
    • size matters less than quality
      to nhỏ không quan trọng bằng chất lượng
    • to be the size of an egg
      lớn bằng quả trứng
    • what's your size?
      anh cao bao nhiêu?
  2. cỡ, khổ, số
    • to be made in several sizes
      được sản xuất theo nhiều cỡ
    • of a size
      cùng một cỡ
    • to take size 40 in shoes
      đi giày số 40
  3. dụng cụ (để) đo ngọc
  4. suất ăn, khẩu phần (ở đại học Căm-brít) ((cũng) sizing)
  5. (sử học) chuẩn mực cân đo

Idioms

  • that's about the size of it
    (thông tục) đầu đuôi câu chuyện đúng như thế
ngoại động từ
  1. sắp xếp theo cỡ to nhỏ
nội động từ
  1. đặt suất ăn, đặt khẩu phần (ở đại học Căm-brít)

Idioms

  • to size up
    ước lượng cỡ của
danh từ
  1. hồ (để dán, để hồ vải...)
ngoại động từ
  1. phết hồ; hồ (quần áo)