sis

/sis/
Học thuật
Thân thiện
sis

My sis helps me with my homework at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):
    • Chị, em gái: Từ viết tắt thân mật, không trang trọng của "sister", dùng để gọi hoặc chỉ người chị/em gái ruột của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hey, sis, can you help me with this? (Này chị/em, chị/em giúp tôi cái này được không?)
    • My sis is coming to visit me tomorrow. (Chị/Em gái tôi sẽ đến thăm tôi vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như từ xưng hô trực tiếp: Thường dùng để gọi trực tiếp chị/em gái một cách thân mật, gần gũi.
    • Thanks for the advice, sis. (Cảm ơn lời khuyên nhé, chị/em.)
Biến thể từ gần giống
  • Sister (n): Chị/em gái (từ đầy đủ, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng thân mật).
  • Sissy (n): Một biến thể thân mật khác, đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực (nhút nhát, yếu đuối) ngoài nghĩa gọi chị/em gái.
Từ đồng nghĩa
  • Sister: Chị/em gái.
  • Sibling: Anh chị em ruột (chung, không chỉ riêng nữ).
Lưu ý
  • "Sis" từ rất thân mật, không trang trọng. Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc với người lạ.
  • Đây từ viết tắt, thường dùng trong văn nói hoặc tin nhắn.
sis

My sis helps me with my homework at the kitchen table.

danh từ
  1. (thông tục) ((viết tắt) của sister) chị, em gái