sis

/sis/
danh từ
  1. (thông tục) ((viết tắt) của sister) chị, em gái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

sis
My sis helps me with my homework at the kitchen table.