sis
/sis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thông tục):
- Chị, em gái: Từ viết tắt thân mật, không trang trọng của "sister", dùng để gọi hoặc chỉ người chị/em gái ruột của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hey, sis, can you help me with this? (Này chị/em, chị/em giúp tôi cái này được không?)
- My sis is coming to visit me tomorrow. (Chị/Em gái tôi sẽ đến thăm tôi vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như từ xưng hô trực tiếp: Thường dùng để gọi trực tiếp chị/em gái một cách thân mật, gần gũi.
- Thanks for the advice, sis. (Cảm ơn vì lời khuyên nhé, chị/em.)
Biến thể và từ gần giống
- Sister (n): Chị/em gái (từ đầy đủ, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật).
- Sissy (n): Một biến thể thân mật khác, đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực (nhút nhát, yếu đuối) ngoài nghĩa gọi chị/em gái.
Từ đồng nghĩa
- Sister: Chị/em gái.
- Sibling: Anh chị em ruột (chung, không chỉ riêng nữ).
Lưu ý
- "Sis" là từ rất thân mật, không trang trọng. Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc với người lạ.
- Đây là từ viết tắt, thường dùng trong văn nói hoặc tin nhắn.
danh từ
- (thông tục) ((viết tắt) của sister) chị, em gái