skimpy
/'skimpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá ít, không đủ: Dùng để mô tả một thứ gì đó có số lượng hoặc kích thước nhỏ hơn mức cần thiết hoặc mong đợi.
- Chật, hở hang (về quần áo): Dùng để mô tả trang phục có rất ít vải, che phủ rất ít cơ thể.
- Keo kiệt, bủn xỉn: (Ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một người không sẵn lòng chi tiêu hoặc cho đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The restaurant served a skimpy portion of pasta. (Nhà hàng phục vụ một phần mì ống quá ít.)
- She wore a skimpy bikini at the beach. (Cô ấy mặc một bộ bikini hở hang ở bãi biển.)
- The company gave a skimpy bonus this year. (Công ty đã thưởng một khoản rất ít trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be skimpy with something": keo kiệt, không cho đủ một thứ gì đó.
- Don't be skimpy with the details in your report. (Đừng tiết kiệm các chi tiết trong báo cáo của anh.)
- He's always skimpy with praise. (Anh ta luôn keo kiệt lời khen.)
Biến thể và từ gần giống
- Skimp (động từ): làm một cách cẩu thả, tiết kiệm quá mức hoặc cung cấp quá ít.
- Don't skimp on the ingredients when you cook. (Đừng bớt xén nguyên liệu khi nấu ăn.)
- Skimpily (trạng từ): một cách hở hang, thiếu vải.
- She was dressed skimpily for the cold weather. (Cô ấy ăn mặc hở hang trong thời tiết lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Meager: nghèo nàn, ít ỏi (về số lượng).
- Scanty: khan hiếm, không đủ.
- Insufficient: không đủ.
- Revealing: hở hang (về trang phục).
Từ trái nghĩa
- Ample: dồi dào, nhiều.
- Generous: hào phóng, rộng rãi.
- Adequate: đầy đủ.
- Modest: kín đáo (về trang phục).
tính từ
- bủn xỉn, keo kiệt
- thiếu, không đủ
- skimpy coatáo chật; áo thiếu vải