skirmish
/'skə:miʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc chạm trán, cuộc giao tranh nhỏ: Một cuộc đụng độ quân sự nhỏ, ngắn và thường là bất ngờ giữa các lực lượng nhỏ.
- Cuộc tranh cãi, cuộc cãi lý: Một cuộc tranh luận, xung đột bằng lời nói ngắn và thường gay gắt.
Động từ:
- Đánh nhỏ lẻ tẻ, giao tranh nhỏ: Tham gia vào một cuộc chạm trán quân sự nhỏ, không phải là trận đánh lớn.
- Cãi lý, tranh cãi: Tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc xung đột nhỏ bằng lời nói.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The border skirmish lasted only a few hours. (Cuộc chạm trán biên giới chỉ kéo dài vài giờ.)
- They had a brief skirmish over the budget. (Họ đã có một cuộc cãi lý ngắn về ngân sách.)
Động từ:
- The patrols skirmished with enemy scouts. (Các toán tuần tra đã giao tranh nhỏ với trinh sát địch.)
- The politicians skirmished during the debate. (Các chính trị gia đã tranh cãi trong cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a skirmish of wits": một cuộc đấu trí ngắn, một cuộc trao đổi lời nói sắc bén.
- Their conversation was a playful skirmish of wits. (Cuộc trò chuyện của họ là một cuộc đấu trí vui vẻ.)
"to be involved in a skirmish": dính líu vào một cuộc chạm trán/ tranh cãi nhỏ.
- Several soldiers were wounded in the skirmish. (Một số binh sĩ bị thương trong cuộc chạm trán.)
Biến thể và từ gần giống
- Skirmisher (n): lính đánh nhỏ, lính tản mát (người tham gia vào các cuộc giao tranh nhỏ lẻ).
- The skirmishers were sent ahead of the main army. (Những lính đánh nhỏ được phái đi trước đội quân chính.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Clash (va chạm, xung đột), encounter (cuộc chạm trán), fracas (cuộc ẩu đả), altercation (cuộc cãi vã).
- Động từ: Clash (đụng độ), spar (tranh luận, đấu khẩu), tussle (vật lộn, tranh giành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "skirmish")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "skirmish")
nội động từ
- (quân sự) cuộc chạm trán, cuộc giao tranh nhỏ
- cuộc cãi lý
nội động từ
- (quân sự) đánh nhỏ lẻ tẻ