lurk

/lə:k/
Học thuật
Thân thiện
lurk

A cat lurks in the tall grass, watching a butterfly.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ẩn náu, núp, rình rập: Hành động giấu mình, trốnmột nơi nào đó, thường với ý định quan sát không bị phát hiện hoặc để tấn công bất ngờ.
    • Tiềm ẩn, ẩn giấu: Tồn tại một cách kín đáo, không dễ thấy hoặc không rõ ràng.
    • (Máy tính) Đọc lén: Trong ngữ cảnh trực tuyến, chỉ việc đọc các cuộc thảo luận trên diễn đàn, mạng xã hội không tham gia đóng góp hay bình luận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • A tiger might lurk in the tall grass, waiting for its prey. (Một con hổ có thể ẩn náu trong đám cỏ cao, chờ đợi con mồi.)
    • Danger can lurk in the most ordinary places. (Nguy hiểm có thể ẩn giấunhững nơi bình thường nhất.)
    • He doesn't post often; he mostly just lurks in the group chat. (Anh ấy không đăng bài thường xuyên; anh ấy chủ yếu chỉ đọc lén trong nhóm trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lurk behind/in/around something": ẩn náu đằng sau/trong/xung quanh cái đó.

    • Suspicion lurked behind his friendly smile. (Sự nghi ngờ ẩn giấu đằng sau nụ cười thân thiện của anh ta.)
  • "a lurking danger/suspicion/doubt": một mối nguy hiểm/sự nghi ngờ/hoài nghi tiềm ẩn.

    • Despite the calm surface, a lurking doubt remained in her mind. (Bất chấp bề mặt yên bình, một nỗi nghi ngờ tiềm ẩn vẫn còn trong tâm trí ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lurker (danh từ): Người ẩn náu, rình rập; (trực tuyến) người chỉ đọc không tham gia thảo luận.
    • The forum has many active posters and a few lurkers. (Diễn đàn nhiều người đăng bài tích cực một vài người chỉ đọc lén.)
Từ đồng nghĩa
  • Hide: trốn, ẩn.
  • Skulk: lén lút, lẩn trốn (thường với ý đồ xấu).
  • Prowl: đi rình mò, lảng vảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lurk about/around: lảng vảng xung quanh, đi quanh quẩn một cách đáng ngờ.
    • I saw a strange man lurking around the building last night. (Tôi thấy một người đàn ông lạ lảng vảng quanh tòa nhà tối qua.)
Thành ngữ liên quan
  • On the lurk: đang rình mò, đang do thám.
    • The detective was on the lurk, waiting for the suspect to appear. (Viên thám tử đang rình mò, chờ đợi nghi phạm xuất hiện.)
lurk

A cat lurks in the tall grass, watching a butterfly.

phó từ
  1. ẩn náu, núp, lẩn trốn, trốn tránh, lẩn mặt; lủi
  2. ngấm ngầm
    • a lurking passion
      sự say mê ngấm ngầm
danh từ
  1. on the lurk do thám, rình mò
  2. (từ lóng) sự lừa dối, sự đánh lừa

Từ gần giống

Từ chứa "lurk"

Từ có nhắc đến "lurk"