solan

/'souləngu:s/ Cách viết khác : (solan) /'soulən/
Học thuật
Thân thiện
solan

A solan soars above the ocean waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim điên: Một loài chim biển lớn thuộc họ chim điên (Sulidae), bộ lông chủ yếu màu trắng với đầu cánh thường màu sẫm. Tên khoa học Sula bassana hoặc Morus bassanus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We saw a solan diving for fish off the coast. (Chúng tôi thấy một con chim điên đang lao xuống biển bắt ngoài khơi.)
    • The solan is known for its spectacular plunge-diving technique. (Chim điên được biết đến với kỹ thuật lao mình xuống nước ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solan goose": Một tên gọi khác phổ biến cho loài chim này, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
    • The solan goose is a common sight on these northern cliffs. (Chim điên một cảnh tượng phổ biến trên những vách đá phía bắc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Gannet (n): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài chim trong họ Sulidae, bao gồm cả chim điên.
  • Northern gannet (n): Tên tiếng Anh chính xác hơn cho loài , loài chim điên phổ biếnBắc Đại Tây Dương.
Từ đồng nghĩa
  • Gannet: Chim điên (tên gọi chung).
  • Solan goose: Chim điên (tên gọi theo phương ngữ).
solan

A solan soars above the ocean waves.

danh từ
  1. (động vật học) chim điên

Từ gần giống