slater

/'sleitə/
Học thuật
Thân thiện
slater

A slater crawls across a damp, mossy log in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Zoology - Động vật học):

    • Loài chân đều nhỏ: Một loài động vật giáp xác nhỏ, trên cạn, thuộc bộ Chân đều (Isopoda). Cơ thể chúng dẹt, hình bầu dục phân đốt, thường được tìm thấynhững nơi ẩm ướt như dưới đá, gỗ mục hoặc cây.
    • Tên gọi chung: Tên gọi thông thường cho các loài trong họ Porcellionidae hoặc Oniscidae, như Porcellio scaber. Chúng còn được biết đến với các tên như "woodlouse" (Anh-Anh) hoặc "pill bug" (một số loài có thể cuộn tròn).
  2. Danh từ (Nghề nghiệp - Từ cổ/Phương ngữ):

    • Thợ lợp ngói: Người nghề nghiệp chuyên lợp mái nhà bằng ngói. Nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại có thể mang tính địa phương hoặc cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):

    • I lifted the old flowerpot and found several slaters hiding underneath. (Tôi nhấc cái chậu hoa lên thấy vài con slater đang trốnbên dưới.)
    • Slaters are important decomposers in the garden ecosystem. (Slater những sinh vật phân hủy quan trọng trong hệ sinh thái vườn.)
  • Danh từ (Nghề nghiệp):

    • My grandfather worked as a slater in his youth, covering roofs with slate tiles. (Ông tôi từng làm thợ lợp ngói khi còn trẻ, lợp mái nhà bằng những viên ngói đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc tự nhiên, "slater" thường được dùng thay thế cho "woodlouse" ở một số vùng như Úc New Zealand.
    • The biology class went outside to collect slaters for their experiment on arthropods. (Lớp học sinh vật ra ngoài thu thập slater cho thí nghiệm về động vật chân đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodlouse (n - Anh Anh): Con chân đều, con mọt ẩm. Từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Pill bug (n - Mỹ): Một loại slater khả năng cuộn tròn thành hình cầu khi bị đe dọa (thuộc họ Armadillidiidae).
  • Roly-poly (n - Tên gọi thân mật): Tên gọi dựa trên khả năng cuộn tròn của một số loài.
  • Isopod (n - Thuật ngữ khoa học): Động vật chân đều, tên gọi chung cho bộ slater thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Động vật): Woodlouse, pill bug (cho một số loài), isopod (trong ngữ cảnh khoa học).
  • Danh từ (Nghề nghiệp): Roofer (thợ lợp mái), tiler (thợ lợp ngói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "slater")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "slater")

slater

A slater crawls across a damp, mossy log in the garden.

danh từ
  1. thợ lợp ngói acđoa

Từ gần giống

Từ chứa "slater"