salter

/'sɔ:ltid/
Học thuật
Thân thiện
salter

A salter carefully sprinkles salt over fresh fish at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm muối, công nhân muối: Người tham gia vào quá trình sản xuất hoặc khai thác muối.
    • Người bán muối: Người buôn bán muối như một mặt hàng.
    • Người muối (thực phẩm): Người sử dụng muối để bảo quản thịt, hoặc các loại thực phẩm khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salter works long hours at the salt pans. (Người làm muối làm việc nhiều giờruộng muối.)
    • In the old market, the salter had a stall full of different salts. (Trong chợ , người bán muối một sạp đầy các loại muối khác nhau.)
    • My grandfather was a salter who preserved fish for the winter. (Ông tôi một người muối , ông ấy bảo quản cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master salter": Người thợ muối lành nghề, chuyên gia về muối.

    • He learned the craft from a master salter. (Anh ấy học nghề từ một người thợ muối bậc thầy.)
  • "Salters' Company": Tên của một số công ty hoặc hội buôn muối trong lịch sử, đặc biệtAnh.

    • The Salters' Company was one of the historic livery companies of London. (Công ty Salters một trong những công ty nghiệp đoàn lịch sử của Luân Đôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salt (n): Muối.

    • Add a pinch of salt to the soup. (Thêm một nhúm muối vào súp.)
  • Salty (adj): vị mặn.

    • The soup is too salty. (Món súp quá mặn.)
  • Saltern (n): Đồng muối, ruộng muối (nơi sản xuất muối).

    • We visited a coastal saltern to see how salt is harvested. (Chúng tôi đã thăm một đồng muối ven biển để xem muối được thu hoạch như thế nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Salt worker: Công nhân muối.
  • Salt merchant: Thương nhân buôn bán muối.
  • Curer: Người xông khói hoặc muối để bảo quản thực phẩm (nghĩa gần với người muối thực phẩm).
Lưu ý
  • Từ "salter" một danh từ chỉ nghề nghiệp, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, truyền thống hoặc các ngành công nghiệp cụ thể liên quan đến muối. Trong tiếng Anh hiện đại, ít phổ biến hơn các từ mô tả công việc chung chung.
salter

A salter carefully sprinkles salt over fresh fish at the market.

danh từ
  1. người làm muối; công nhân muối
  2. người bán muối
  3. người muối