sliter
/'slitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người rạch, người xé: "sliter" là danh từ chỉ một người thực hiện hành động rạch hoặc xé một thứ gì đó.
- Dao rạch: "sliter" cũng có thể chỉ một công cụ, thường là một con dao, được dùng để rạch hoặc cắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sliter carefully opened the package. (Người rạch đã cẩn thận mở gói hàng.)
- He used a sharp sliter to cut the fabric. (Anh ta dùng một con dao rạch sắc để cắt tấm vải.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "sliter" là một danh từ và không được sử dụng như một động từ.
- Từ này khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "The sliter's tool": công cụ của người rạch.
- The sliter's tool was kept very sharp. (Công cụ của người rạch được giữ rất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Slit (động từ): rạch, cắt một đường hẹp.
- He slit the envelope open. (Anh ta rạch phong bì ra.)
- Slit (danh từ): một vết rạch, đường cắt hẹp.
- There was a thin slit in the curtain. (Có một khe hẹp trên tấm màn.)
Từ đồng nghĩa
- Cutter: người/thợ cắt, dao cắt.
- Incisor: người/răng cắt (nghĩa chuyên môn).
Thông tin thêm
- Từ "sliter" có nguồn gốc từ động từ "slit" (rạch) và hậu tố "-er" chỉ người thực hiện hành động hoặc công cụ.
danh từ
- người rạch, người xé
- dao rạch