sliter

/'slitə/
Học thuật
Thân thiện
sliter

A sliter carefully cuts a pattern into a sheet of leather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người rạch, người : "sliter" danh từ chỉ một người thực hiện hành động rạch hoặc một thứ đó.
    • Dao rạch: "sliter" cũng có thể chỉ một công cụ, thường một con dao, được dùng để rạch hoặc cắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sliter carefully opened the package. (Người rạch đã cẩn thận mở gói hàng.)
    • He used a sharp sliter to cut the fabric. (Anh ta dùng một con dao rạch sắc để cắt tấm vải.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sliter" một danh từ không được sử dụng như một động từ.
  • Từ này khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại thường chỉ xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sliter's tool": công cụ của người rạch.
    • The sliter's tool was kept very sharp. (Công cụ của người rạch được giữ rất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Slit (động từ): rạch, cắt một đường hẹp.
    • He slit the envelope open. (Anh ta rạch phong bì ra.)
  • Slit (danh từ): một vết rạch, đường cắt hẹp.
    • There was a thin slit in the curtain. ( một khe hẹp trên tấm màn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutter: người/thợ cắt, dao cắt.
  • Incisor: người/răng cắt (nghĩa chuyên môn).
Thông tin thêm
  • Từ "sliter" nguồn gốc từ động từ "slit" (rạch) hậu tố "-er" chỉ người thực hiện hành động hoặc công cụ.
sliter

A sliter carefully cuts a pattern into a sheet of leather.

danh từ
  1. người rạch, người
  2. dao rạch