slither

/'sliðə/
Học thuật
Thân thiện
slither

A snake slithers silently through the dry grass.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trườn, một cách trơn tru uyển chuyển: Di chuyển trên mặt đất hoặc bề mặt với một chuyển động trượt, uốn lượn, thường không chân hoặc bàn chân. Động từ này thường gắn liền với cách di chuyển của rắn hoặc các sinh vật tương tự.
    • Trượt đi một cách lén lút hoặc khó kiểm soát: Di chuyển một cách im lặng, nhanh chóng hoặc trơn trượt, đôi khi với ý nghĩa tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The snake slithered through the grass. (Con rắn trườn qua đám cỏ.)
    • He lost his balance and slithered down the muddy slope. (Anh ta mất thăng bằng trượt xuống sườn dốc lầy lội.)
    • A tear slithered down her cheek. (Một giọt nước mắt lặng lẽ lăn trên ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slither into/out of something": lén lút hoặc khéo léo chui vào/ra khỏi đâu đó.
    • The cat slithered out of the room before anyone noticed. (Con mèo lén lút chui ra khỏi phòng trước khi ai đó để ý.)
  • "to slither away": trườn đi, lẻn đi.
    • The thief slithered away into the darkness. (Tên trộm lẻn đi vào bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Slithery (tính từ): trơn trượt, nhớt nháp, gợi cảm giác như đang trườn.
    • The path was slithery after the rain. (Con đường trơn trượt sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Glide: lướt, trượt (một cách nhẹ nhàng).
  • Slide: trượt, tuột.
  • Creep: , (thường chậm lén lút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không kết hợp với giới từ để tạo thành các cụm động từ có nghĩa cố định khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "slither".)

slither

A snake slithers silently through the dry grass.

nội động từ
  1. (thông tục) trượt, trườn,

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "slither"